Tập 1Thời kỳ Âu Lạc

Quân Tần xuống phương Nam

Năm mươi vạn quân, ba năm không cởi giáp, chủ tướng bị giết trong một trận đánh đêm — câu chuyện quen thuộc ấy nằm gọn trong một đoạn của sách Hoài Nam Tử. Bộ chính sử gần thời Tần nhất lại chép việc ấy bằng đúng một câu, không có trận nào.

2 lớp · 10 nguồn · Giọng đọc AI

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Chuyện thường được kể thế này: sai đem năm mươi vạn quân xuống đánh đất Việt; quân Tần sa lầy ba năm trong rừng núi; người Việt không đánh trận lớn mà đánh đêm, đánh lén; cuối cùng chủ tướng Tần bị giết, mấy chục vạn người nằm lại.

Gần như từng chi tiết trong đoạn vừa rồi đều có thật trong sách xưa. Nhưng tất cả nằm gọn trong một đoạn của một quyển sách duy nhất, mà quyển ấy không phải sách sử — nó là sách đi thuyết phục nhà vua.1

Còn bộ chính sử gần thời Tần nhất, bộ của Tư Mã Thiên, chép việc lấy đất phương Nam bằng đúng một câu, trong đó không có Đồ Thư, không có năm mươi vạn, và không có trận thua nào.2

Tập này đọc cả hai bản, cạnh nhau.

Đoạn văn quen thuộc nằm trong một quyển sách đi khuyên vua

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Sách do môn khách của Hoài Nam vương soạn, dâng lên vua Hán khoảng năm một trăm ba mươi chín trước Công nguyên — tức khoảng bảy tám chục năm sau khi nhà Tần đã mất.

Đoạn nói về đất Việt mở đầu bằng lý do đi đánh, và lý do ấy rất cụ thể: nhà Tần ham sừng tê, ngà voi, lông chim trả và ngọc trai của đất Việt.1 Không phải mở mang bờ cõi, không phải dẹp loạn. Là hàng hoá.

Rồi tới binh lực: sai Uý Đồ Thư phát năm mươi vạn quân, chia làm năm đạo — một đạo chặn núi Đàm Thành, một đạo giữ ải Cửu Nghi, một đạo đóng ở đô , một đạo giữ ranh Nam Dã, một đạo chốt ở sông Dư Can. Rồi ba năm không cởi giáp, không chùng nỏ.1

Ba năm ấy hỏng vì lương. Sách chép không cách nào chuyển lương được, phải lấy quân đào kênh để thông đường lương. Đánh nhau với người Việt, giết được vua Tây Âu là .

Rồi đến đoạn mà người Việt nào đọc cũng nhớ: người Việt đều rút vào chốn rừng rậm bụi rạp, ở chung với cầm thú, không ai chịu làm tù binh cho Tần. Họ cùng nhau đặt một người tài giỏi hơn người lên làm tướng, đánh úp quân Tần ban đêm, phá tan, giết Uý Đồ Thư, thây nằm máu chảy mấy chục vạn.1

Ba điều trong chính đoạn ấy mà bản kể phổ thông bỏ đi

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Thứ nhất, đoạn văn này có một câu kết luận. Nó không dừng ở chiến thắng. Sách kể tiếp: đàn ông không được cày ruộng, đàn bà không được xe sợi, người gầy yếu chết gục trên đường, người bệnh không được nuôi, người chết không được chôn — rồi Trần Thắng nổi lên, nhà Tần mất thiên hạ. Câu chốt là: tai hoạ nằm ở chỗ phòng giặc Hồ mà lại ham cái lợi ở Việt.1

Đó mới là việc mà đoạn văn được viết ra để làm. Lưu An đang can vua Hán đừng gây chiến ở phương Nam, và ông dùng nhà Tần làm ví dụ. Một con số lớn phục vụ một lập luận thì phải đọc khác với một con số trong sổ sách.

Có một phép thử quy mô lấy ngay từ sử liệu gốc. Năm một trăm mười một trước Công nguyên, khi nhà Hán diệt Nam Việt, viên giám quận Quế Lâm dụ được cả khối Âu Lạc ra hàng, và Hán thư ghi con số người ấy: hơn bốn mươi vạn khẩu.3 Tức là toàn bộ dân số vùng ấy, một thế kỷ sau, vẫn còn ít hơn con số quân mà nhà Tần được cho là đã đưa xuống.

Thứ hai, con số năm mươi vạn xuất hiện hai lần trong cùng đoạn ấy — một lần cho việc đắp trường thành chống Hung Nô ở phía bắc, một lần cho Đồ Thư ở phía nam.1 Mà chính con số phía bắc thì Sử ký chép khác: Mông Điềm đem ba mươi vạn quân.4

Và ở chính câu cuối ấy, nguyên văn không nói mấy chục vạn xác là của bên nào. Cách đọc quen thuộc — mấy chục vạn quân Tần chết — là suy ra, không phải chữ trong sách.1

Thứ ba, sách không cho vị tướng người Việt một cái tên. Nguyên văn chỉ nói người Việt "cùng nhau đặt người kiệt tuấn lên làm tướng" — một cụm từ chỉ tài năng hơn người, không phải tên riêng.1 Người chỉ huy trận đánh đêm giết được chủ tướng nhà Tần, trong bản chép cổ nhất, là một người không tên.

Chính tác giả ấy kể lại lần nữa, và kể khác hẳn

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Khoảng bốn năm sau, cũng chính dâng lên vua Hán một bài sớ can việc đánh Mân Việt. Bài ấy được chép lại nguyên văn — và nó kể đúng cuộc chiến này, nhưng bằng một giọng khác hẳn.

Nó mở đầu bằng năm chữ đáng chú ý: thần nghe các bậc trưởng lão nói. Tức là chính người đứng tên bộ Hoài Nam Tử, khi phải thưa với vua, tự xếp câu chuyện ấy vào loại nghe kể lại.5

Rồi ông kể: thời Tần từng sai Uý Đồ Thư đánh Việt, lại sai Giám Lộc đào kênh thông đường; người Việt trốn vào rừng núi sâu, không đánh được; quân Tần đóng lại giữ đất trống, ngày rộng tháng dài, quân lính mỏi mệt, người Việt ra đánh, quân Tần thua to.5

Đọc kỹ thì thấy bài sớ ấy không có năm mươi vạn, không có năm đạo quân, không có ba năm không cởi giáp, và không nói Đồ Thư bị giết.

Cùng một người, cách nhau vài năm, kể cùng một việc: bản ký tên dâng vua thì dè dặt và nhận là nghe kể; bản trong sách của ông thì có đủ con số, đủ thế trận và một cái xác chủ tướng.

Bộ chính sử dành cho cả cuộc chiến đúng một câu

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Sử ký chép ở mục năm Thuỷ Hoàng thứ ba mươi ba — tức năm hai trăm mười bốn trước Công nguyên:

phát những kẻ từng trốn tránh, những kẻ ở rể và bọn lái buôn đi đánh lấy đất Lục Lương, đặt làm Quế Lâm, , Nam Hải, rồi đưa những người bị đày ra đồn thú. Phía tây bắc thì đuổi Hung Nô.2

Hết. Việc lấy cả nằm chung một câu với việc đuổi Hung Nô, và được chép như một việc hành chính đã xong.

Hai chữ đáng dừng lại là "kẻ ở rể". Trong luật nhà Tần đó là hạng người bị khinh: con trai không có của, phải đến ở nhà vợ. Bản dịch Toàn thư giải nghĩa thẳng: những người ấy bị xem "khác nào cái tật, cái bướu ở mình chúng ta, nó là những cục thịt thừa".6 Đội quân trong bản chép này không phải năm mươi vạn tinh binh, mà là những người mà nhà nước Tần muốn tống đi xa.

Còn cái tên Lục Lương không phải người Việt tự gọi mình. Sử cũ giải nghĩa: người Lĩnh Nam ở đất núi, tính bướng bỉnh, nên gọi là Lục Lương.6 Nó là tên kẻ khác đặt cho, và nghĩa của nó là "đám cứng đầu ở vùng núi".

Có một bản chép còn sớm hơn cả Hoài Nam Tử. Bài luận về lỗi nhà Tần của Giả Nghị, được Tư Mã Thiên chép lại ở cuối bản kỷ, kể rằng nhà Tần lấy đất Bách Việt đặt làm Quế Lâm, Tượng Quận; vua các xứ Bách Việt cúi đầu buộc cổ, phó mặc mạng mình cho quan lại cấp dưới.7 Trong bản ấy, người Việt đầu hàng sạch — không có trận thua nào của quân Tần.

Đồ Thư có trong Sử ký, nhưng không ở chỗ ta tưởng

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Nói "Sử ký không chép Đồ Thư" là nói sai. Sử ký có chép — chỉ không phải trong phần biên niên, và không phải bằng lời của Tư Mã Thiên.

Tên ông nằm trong bài tấu của dâng lên Hán Vũ Đế, được Tư Mã Thiên chép nguyên vào sách. Nghiêm An đang can vua Hán thôi việc binh, và ông kể: nhà Tần sai Uý Đồ Thư đem quân lâu thuyền đánh Bách Việt ở phía nam, sai Giám Lộc đào kênh chở lương, vào sâu đất Việt — người Việt trốn chạy. Ngày rộng tháng dài, lương thực cạn kiệt, người Việt đánh lại, quân Tần thua to.8

Tức là hai người đời Hán, cùng đang khuyên vua đừng đánh phương Nam, cùng kể chuyện nhà Tần bại ở đất Việt. Nhưng họ kể khác nhau ở những chỗ then chốt:

Nghiêm An không nêu một con số quân nào. Nghiêm An không nói Đồ Thư bị giết — chỉ nói quân Tần thua to. Nghiêm An nói cuộc sa lầy kéo hơn mười năm chứ không phải ba năm, và ông nói rõ đó là quân lâu thuyền, tức thuỷ quân đi theo đường sông.8

Cái chết của Đồ Thư, thứ đọng lại trong trí nhớ dân gian như hình ảnh mạnh nhất của cuộc chiến, chỉ có ở một bản chép.

Người Việt trong câu chuyện này là ai

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Đây là chỗ phải nói cho rõ, vì nó quyết định cuộc chiến này có phải chuyện của tổ tiên ta hay không.

Người bị giết trong Hoài Nam Tử là vua Tây Âu, tên Dịch Hu Tống.1 Tây Âu là một khối người Việt ở vùng nay thuộc Quảng Tây. Trong cả đoạn văn ấy không có một chữ nào về Âu Lạc, về Thục Phán, về Văn Lang hay về đất Giao Chỉ.

Còn hai chữ Âu Lạc thì Sử ký có chép — nhưng ở chỗ khác hẳn và muộn hơn hẳn: trong các đoạn nói về việc nhà Hán diệt Nam Việt năm một trăm mười một trước Công nguyên, tức hơn một thế kỷ sau cuộc chiến với nhà Tần.9

Ở một chỗ khác trong cùng quyển ấy, Tây Âu và Lạc lại được kể như hai khối tách nhau, đứng cùng hàng với Mân Việt.9

Vậy nên câu đúng là: nhà Tần đánh xuống Lĩnh Nam, và người chống lại họ là các nhóm Việt ở phía nam dãy Ngũ Lĩnh, trong đó có Tây Âu. Việc nối thẳng cuộc chiến ấy với nước Âu Lạc của Thục Phán là một suy luận của đời sau, không phải chữ trong những bản chép kể cuộc chiến này.

Sử Việt nhận cuộc chiến này về mình

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Bộ chép cuộc nam chinh ấy vào kỷ An Dương Vương, ở năm Đinh Hợi, năm thứ bốn mươi tư đời vua, và chua thêm: năm thứ ba mươi ba đời Tần Thuỷ Hoàng.6

Hai bộ sử khớp nhau: năm thứ ba mươi ba ấy đúng là năm Sử ký đặt việc lập ba quận.2

Chỗ này đáng dừng lại một chút, vì nó là bài học về việc đọc sử qua bản dịch. Một bản dịch tiếng Việt khá phổ biến của bộ sử ấy in thành "năm thứ ba mươi mốt đời Tần Thuỷ Hoàng, hai trăm mười sáu trước Công nguyên" — lệch hai năm.6 Nhưng chính can chi trong nguyên văn đã tự bác điều đó: An Dương Vương lên ngôi năm Giáp Thìn, năm thứ bốn mươi tư sau đó là Đinh Hợi, và Đinh Hợi ứng với hai trăm mười bốn trước Công nguyên, đúng bằng năm thứ ba mươi ba đời Tần Thuỷ Hoàng.

Nói cách khác, cái "lệch hai năm giữa sử Việt và sử Trung Hoa" ở chỗ này không có thật — nó là lỗi in của một bản dịch. Và ngay bản chữ Hán cũng có lỗi tương tự ở mục kế tiếp: mục năm Tân Mão chua là "Tần Thuỷ Hoàng năm thứ mười bảy" trong khi cùng dòng ấy chép việc Tần Thuỷ Hoàng mất, tức năm thứ ba mươi bảy.6

Một chi tiết nữa trong chính đoạn ấy đáng để ý: Toàn thư chép con số năm mươi vạn, nhưng không gán cho quân của Đồ Thư. Nó gán cho quân đồ đày do Nhâm Ngao và Triệu Đà đem sang đóng giữ vùng Ngũ Lĩnh sau khi ba quận đã lập.6 Cùng một con số, ba bản chép đặt vào ba chỗ khác nhau.

Phần chú của bộ sử ấy chép lại gần như nguyên vẹn câu chuyện trong sách Trung Hoa: người Việt đều trốn vào rừng rú, không ai chịu để cho người Tần dùng; ngầm đặt các người giỏi giang làm tướng, đánh người Tần, giết Hiệu uý là Đồ Thư.6

Cũng trong phần chú ấy có một đoạn tả con kênh của Giám Lộc rất tỉ mỉ: xếp đá làm máng, bắt nước sông chảy rót vào, đặt ba mươi sáu cửa ngăn; thuyền vào ngăn nào thì đóng cửa cống ngăn ấy cho nước dâng đầy dần, nhờ thế mà lên được ghềnh cao, xuống được thác dốc, thông được thuyền bè hai miền nam bắc.6

Đoạn tả ấy đẹp, nhưng nó không phải mô tả con kênh thời Tần. Lần theo nguồn thì nó là một đoạn trong , sách của một viên quan đời Tống viết năm một nghìn một trăm bảy mươi tám — tức khoảng mười bốn thế kỷ sau cuộc chiến.10

Các sách gần thời Tần nhất chỉ nói đúng một việc về con kênh ấy: đào kênh để thông đường lương.1 Không sách nào trong số đó nhắc tới một cái cửa ngăn nào.

Vậy nên chuyện con kênh cũng đi đúng cái mạch mà cả tập này đang nói: mỗi thế kỷ thêm vào một lớp. Cái còn lại sau cùng không phải trận đánh, mà là một dòng nước — được đời sau đào tiếp, kè tiếp, đặt thêm cửa ngăn, và vẫn dùng.

Cái đời sau thêm vào

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Bản kể phổ thông ngày nay có ba thứ mà bản cổ không có.

chốt con số năm mươi vạn như một dữ kiện, trong khi con số ấy chỉ có ở một bản chép mang tính thuyết phục,1 và dùng chung khuôn với con số phía bắc mà chính sử chép khác.4

đặt tên cho vị tướng người Việt. Bản cổ nhất để trống chỗ đó: nguyên văn chỉ là một cụm từ chỉ phẩm chất, không phải tên riêng.1

Và nó kéo cuộc chiến về đồng bằng sông Hồng, gán cho nước Âu Lạc hoặc cho Thục Phán, trong khi chữ trong sách chỉ nói tới Tây Âu.1

Bỏ cả ba thứ ấy đi thì còn lại gì? Còn một điều đáng nhớ hơn cả: quân Tần vào được, nhưng không ở yên được. Người ở đó bỏ làng vào rừng, không chịu bị bắt làm người của nhà Tần, và chờ.

Điều ấy được ba bản chép rất khác nhau cùng nói: Hoài Nam Tử,1 bài tấu của Nghiêm An chép trong Sử ký,8 và phần chú của bộ quốc sử đời Lê.6 Chỉ có Giả Nghị kể ngược lại — trong bản của ông, người Việt cúi đầu hàng sạch.7 Bốn bản, ba bản đồng ý, một bản không: đó là tình trạng thật của chỗ này, và nói đúng như vậy thì trung thực hơn là chọn lấy bản mình thích.

Tập sau kể về người được sử cũ đặt ngay sau các vua Hùng, và về cái tên mới của đất này: Thục Phán và nước Âu Lạc.

Nguồn của tập này

Mỗi đoạn trong bài dẫn về một tài liệu dưới đây. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn

  1. Hoài Nam Tử

    Sách đời Tây Hán, chứa bản chép sớm về tích Thần Nông nếm trăm loại cỏ. · thiên Nhân gian huấn

    Dùng cho: Sử cũ chépDùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  2. Sử ký

    Bộ sử Trung Hoa gần thời Tần nhất còn lại; chép việc lập ba quận ở Lĩnh Nam bằng một câu, và chỉ nhắc Đồ Thư trong một bài tấu của người đời Hán. · Tần Thuỷ Hoàng bản kỷ, năm thứ 33

    Dùng cho: Sử cũ chépDùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  3. Hán thư

    Bộ sử nhà Tây Hán của Ban Cố; chép bài sớ do chính Lưu An ký tên kể cuộc chiến ở đất Việt gọn hơn hẳn sách của ông, và chép số người Âu Lạc ra hàng năm 111 trước Công nguyên. · quyển 95, phần chép việc nhà Hán diệt Nam Việt

    Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn

  4. Sử ký

    Bộ sử Trung Hoa gần thời Tần nhất còn lại; chép việc lập ba quận ở Lĩnh Nam bằng một câu, và chỉ nhắc Đồ Thư trong một bài tấu của người đời Hán. · Tần Thuỷ Hoàng bản kỷ, năm thứ 32

    Dùng cho: Sử cũ chépDùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  5. Hán thư

    Bộ sử nhà Tây Hán của Ban Cố; chép bài sớ do chính Lưu An ký tên kể cuộc chiến ở đất Việt gọn hơn hẳn sách của ông, và chép số người Âu Lạc ra hàng năm 111 trước Công nguyên. · quyển 64 thượng, bài sớ của Hoài Nam vương Lưu An chép trong Nghiêm Trợ truyện

    Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn

  6. Đại Việt sử ký toàn thư

    Bộ quốc sử đặt họ Hồng Bàng làm khởi đầu chính thức của lịch sử nước Việt. · Ngoại kỷ quyển 1, kỷ An Dương Vương (bản dịch Mạc Bảo Thần, kèm phần chú)

    Dùng cho: Sử cũ chépDùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  7. Sử ký

    Bộ sử Trung Hoa gần thời Tần nhất còn lại; chép việc lập ba quận ở Lĩnh Nam bằng một câu, và chỉ nhắc Đồ Thư trong một bài tấu của người đời Hán. · bài Quá Tần luận chép ở cuối Tần Thuỷ Hoàng bản kỷ

    Dùng cho: Sử cũ chépDùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  8. Sử ký

    Bộ sử Trung Hoa gần thời Tần nhất còn lại; chép việc lập ba quận ở Lĩnh Nam bằng một câu, và chỉ nhắc Đồ Thư trong một bài tấu của người đời Hán. · quyển 112, bài tấu của Nghiêm An

    Dùng cho: Sử cũ chépDùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  9. Sử ký

    Bộ sử Trung Hoa gần thời Tần nhất còn lại; chép việc lập ba quận ở Lĩnh Nam bằng một câu, và chỉ nhắc Đồ Thư trong một bài tấu của người đời Hán. · Nam Việt liệt truyện

    Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn

  10. Lĩnh ngoại đại đáp

    Sách ghi chép về vùng Lĩnh Nam do một viên quan đời Tống soạn năm 1178; đoạn tả con kênh của Sử Lộc với ba mươi sáu cửa ngăn là mô tả của thế kỷ mười hai, về sau được sử Việt dẫn lại. · quyển 1, mục về con kênh

    Dùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn