Tập 11Thời kỳ Hồng Bàng và Văn Lang

Chử Đồng Tử và Mai An Tiêm

Hai câu chuyện đời Hùng Vương mà quốc sử không chép. Bản cổ kể tiếp chuyện Chử Đồng Tử thêm năm trăm năm nữa, và cho Mai An Tiêm một gốc gác mà bản kể ngày nay đã lặng lẽ thay đi.

3 lớp · 5 nguồn · Giọng đọc AI

Truyền thuyết kể

Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.

Tập này kể hai câu chuyện, đặt cạnh nhau trong cùng một quyển sách cổ, cách nhau đúng một truyện.12

Chuyện thứ nhất là — chàng trai không có khố và người con gái vua. Chuyện thứ hai là và quả dưa hấu trên bãi cát.

Cả hai đều không có một chữ nào trong quốc sử: không ở bộ sử đời Lê, không ở bộ sử triều Nguyễn.34 Chúng chỉ tồn tại trong .

Và cả hai, ở bản cổ, đều có một đoạn mà bản kể ngày nay đã bỏ. Điều đáng nói là hai đoạn bị bỏ ấy không phải chi tiết phụ — chúng đổi hẳn ý nghĩa của câu chuyện.

Chàng trai không có khố

Truyền thuyết kể

Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.

Cha Chử Đồng Tử tên Chử Vi Vân, người làng Chử Xá bên sông lớn. Sách chép cha con đều tính hiền lành.1

Nhà gặp hoả hoạn, của cải cháy sạch, chỉ còn lại một chiếc khố vải, cha con ra ngoài thì thay nhau mặc.

Cha già bệnh, dặn con: ta chết thì cứ chôn trần, để khố lại cho con mà dùng. Người con không nỡ, liệm khố theo cha, còn mình chịu trần.

Từ đó chàng sống bằng cách đứng dưới nước ngửa tay xin thuyền buôn đi qua, hoặc cầm cần câu cá.1

Một người nghèo tới mức tài sản duy nhất của gia đình là một mảnh vải che thân, và chàng đã đem chôn nó. Cái nghèo trong truyện này không phải cái nghèo tượng trưng.

Người con gái không muốn lấy chồng

Truyền thuyết kể

Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.

Bản cổ mở đầu bằng Tiên Dung, không phải bằng Chử Đồng Tử.

Sách chép: Hùng Vương truyền ngôi tới đời thứ ba, sinh một con gái tên Tiên Dung Mị Nương, mười tám tuổi, dung mạo xinh đẹp, không muốn lấy chồng, chỉ thích đi chơi. Nàng đi khắp thiên hạ, vua không ngăn. Mỗi năm vào khoảng tháng hai tháng ba, nàng sửa soạn thuyền bè dong ra ngoài biển, vui mà quên về.1

Một công chúa thời Hùng Vương tự đi du ngoạn mỗi năm mấy tháng, thuyền bè và người theo hầu cả đoàn, và vua cha để mặc. Chi tiết ấy có trong bản chép thế kỷ mười bốn, không phải do người thời nay thêm vào cho hợp thời.

Sách cũng ghi Tiên Dung là cháu mười đời của .1 Ai đã nghe tập về Sơn Tinh sẽ thấy ngay chỗ vướng: ở truyện ấy, Mị Nương con vua Hùng được ghi là cháu hai mươi bảy đời Thần Nông.

Hai con gái vua Hùng, hai khoảng cách khác nhau tới cùng một ông tổ, trong cùng một bộ sách. Người soạn sách không giải thích, mà cũng không xoá đi cho khớp. Đây là cách sách này vận hành: nó chép lại những gì nghe được, kể cả khi các mảnh không ăn với nhau.

Cuộc gặp trong cát, và cơn giận của vua

Truyền thuyết kể

Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.

Đoạn gặp gỡ thì bản kể ngày nay giữ khá đúng.

Thuyền Tiên Dung ghé bãi, chiêng trống đàn sáo, người theo hầu rất đông. Chử Đồng Tử sợ, trốn vào bụi lau, cào cát thành hố vùi mình, phủ cát lên trên. Nàng cho quây màn quanh đúng bụi lau ấy để tắm. Nước dội xuống, cát trôi đi, lộ ra một người.1

Tiên Dung nhận ra là đàn ông, ngẫm hồi lâu rồi nói: ta vốn không muốn lấy chồng, nay gặp người này, cùng trần trụi trong một hố cát, ấy là trời đặt ra như vậy. Chàng một mực từ chối; nàng đáp: đây là trời xui khiến, từ chối làm sao được.1

Còn phản ứng của vua cha thì bản kể ngày nay thường làm nhẹ đi. Nguyên văn không nhẹ chút nào: Tiên Dung không tiếc danh tiết, không quý của ta, lang thang ngoài đường, hạ mình lấy kẻ nghèo, còn mặt mũi nào mà gặp ta.1

Nàng nghe được, không dám về.

Đoạn ít khi được kể: hai người mở chợ

Truyền thuyết kể

Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.

Chỗ này mới là phần lạ. Sau khi bị cha từ, hai người không đi ở ẩn, mà đi làm ăn.

Sách chép họ mở bến chợ, dựng phố quán, buôn bán với dân, dần thành một cái chợ lớn; thương nhân nước ngoài qua lại giao dịch, tôn hai người làm chủ.1

Rồi có một người giàu bày cách: quý nhân bỏ ra một dật vàng, năm nay theo thuyền ra ngoài biển mua vật quý, sang năm sẽ được mười dật. Tiên Dung mừng, nói với chồng: vợ chồng ta là do trời xếp đặt, cơm áo là của trời cho; nay lấy vàng giao cho người nhà ra biển buôn bán để làm kế sinh nhai.1

Một câu chuyện thần tiên đang bàn chuyện lãi mười phần.

Chử Đồng Tử theo thuyền ra biển, ghé núi Quỳnh Viên, trên núi có cái am nhỏ. Trong khi người nhà xuống lấy nước, chàng lên chơi, gặp nhà sư tên Phật Quang, được truyền đạo, ở lại học, giao vàng cho người nhà đi mua hàng. Lúc thuyền về đón, nhà sư tặng chàng một cây gậy và một chiếc nón, dặn: linh thông ở cả trong này.1

Chàng về kể lại đạo lý. Tiên Dung cũng tỉnh ra, bỏ hết chợ quán cơ nghiệp, hai vợ chồng đi tìm thầy học đạo.

Một hôm trời tối chưa tới làng nào, họ nghỉ tạm giữa đường, cắm gậy xuống, úp nón lên che. Đến canh ba, hiện ra thành quách, lầu ngọc, điện báu, lầu gác, hành lang, kho tàng, đền miếu, vàng bạc châu ngọc, giường sập màn trướng, tiên đồng ngọc nữ, tướng sĩ thị vệ — bày la liệt trước mắt. Sáng ra người quanh vùng kinh ngạc, mang hương hoa thức ăn tới dâng, xin làm bề tôi; có đủ văn võ trăm quan, chia quân canh giữ, thành riêng một nước.1

Vua Hùng nghe tin, cho là con gái làm loạn, đem quân tới đánh. Quần thần xin chia quân ra chống. Tiên Dung cười, nói: không phải việc ta làm, ấy là trời sai, sống chết ở trời, sao dám chống lại cha; cứ thuận theo lẽ chính, mặc cho giết hại.1

Quân vua tới, đóng ở bãi Tự Nhiên, còn cách con sông lớn, trời tối chưa kịp sang. Nửa đêm gió lớn nổi lên, cát bay cây đổ, quan quân rối loạn. Cả thành quách và người theo Tiên Dung một lúc bay lên trời, chỗ ấy sụt xuống thành cái đầm lớn. Dân lập đền thờ, gọi đầm ấy là — đầm Một Đêm; bãi cát gọi là bãi Màn Trù, chợ gọi là chợ Thâm.1

Năm trăm năm sau, cái đầm ấy thành một căn cứ

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Đến đây bản kể phổ thông dừng lại. Bản cổ thì không: nó viết tiếp, và viết tiếp bằng một câu chuyện lịch sử thật, xảy ra sau đó khoảng năm trăm năm.

Sách chép: vua Lương sai Trần Bá Tiên đem quân sang xâm lược; Lý Nam Đế cử làm tướng chống lại. Quang Phục đem quân ẩn vào chính cái đầm ấy. Đầm rộng và sâu, bùn lầy khó đưa quân vào, ông dùng thuyền độc mộc lao ra đánh úp, cướp lương thực để đánh lâu dài, làm mỏi quân địch. Ba bốn năm liền, hai bên không giao được mũi giáo.1

Bá Tiên than một câu chơi chữ mà đọc xong khó quên: xưa gọi là đầm một đêm lên trời, nay lại là đầm một đêm cướp bóc.1

Rồi bên Lương có loạn Hầu Cảnh, vua Lương gọi Bá Tiên về, giao quân cho phó tướng. Quang Phục ăn chay lập đàn giữa đầm, đốt hương cầu khấn; thần nhân — có bản chép rõ là chính Chử Đồng Tử — cưỡi rồng xuống đàn, nói: chỗ ta lên trời, khí thiêng vẫn còn; ngươi khẩn cầu được nên ta tới giúp. Rồi tháo móng rồng trao cho, dặn cắm lên mũ trụ, đánh đâu thắng đó. Quang Phục được vật ấy, quân uy lừng lẫy, phá tan quân Lương, chém phó tướng của Bá Tiên tại trận, sau tự lập làm Triệu Việt Vương.1

Đoạn này bị cắt khỏi mọi bản kể ngày nay, và cũng dễ hiểu vì sao: nó thuộc một thời khác, một cuộc chiến khác, sẽ được kể riêng ở các tập sau. Nhưng khi cắt nó đi, ta mất một thứ. Người soạn sách không xem chuyện Chử Đồng Tử là một truyện cổ tích đã đóng lại. Với ông, đó là chỗ thiêng vẫn còn tác dụng, và bằng chứng là năm trăm năm sau nó giúp một ông tướng đánh giặc giữ nước.

Truyền thuyết, ở đây, được dùng như một nguồn sức mạnh đang hoạt động.

Người bị đày ra bãi cát

Truyền thuyết kể

Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.

Chuyện thứ hai ngắn hơn nhiều, và là chuyện mà bản cổ với bản kể ngày nay cách nhau xa nhất.

Bản kể quen thuộc: Mai An Tiêm là con nuôi vua Hùng, làm vua không vui nên bị đày ra đảo hoang, nhờ trồng dưa hấu mà sống được, cuối cùng được vua tha về.

Bản cổ mở đầu khác hẳn. Có một viên bề tôi tên Mai Thiêm, vốn là người nước ngoài. Năm bảy tám tuổi, vua mua từ thuyền buôn về làm nô. Lớn lên mặt mũi đoan chính, nhớ biết việc đời, vua đặt tên mới là Mai Yển, hiệu An Thiêm, ban cho một người thiếp, sinh được con trai con gái, tin dùng giao việc, dần thành giàu sang.2

Rồi quà biếu dồn tới cửa, ông sinh lòng kiêu ngạo, thường nói: đều là của kiếp trước của ta, chưa từng có ơn chúa nào.

Vua nghe, giận: làm tôi con mà sinh kiêu mạn, không biết ơn chúa, bảo rằng đều là của kiếp trước; nay đặt ngươi ra chỗ ngoài biển không người, xem còn của kiếp trước không. Rồi đày ông ra bãi cát ngoài cửa biển huyện , bốn bên không vết người, để lại lương ăn đủ bốn năm tháng, cốt cho ăn hết rồi chết.2

Vợ ông khóc lóc. An Thiêm cười: trời đã sinh ra ta, ắt nuôi được ta; sống chết ở trời, ta lo gì.

Rồi chợt thấy một con chim trắng bay từ phương tây tới, đậu ở góc núi, kêu ba bốn tiếng, nhả ra sáu bảy hạt dưa rơi trên cát. Hạt nảy mầm mọc tốt, kết thành quả. Ông mừng: đây không phải vật lạ, đây là trời nuôi ta. Bổ ra ăn, vị ngọt mát, tinh thần nhẹ nhõm; giữ hạt lại, năm sau trồng tiếp, ăn không hết, lại đem đổi lấy gạo để nuôi vợ con.

Không ai biết quả ấy tên gì. Vì chim ngậm hạt từ phương tây đến, nên gọi là tây qua — dưa phương tây.2

Khách đánh cá đi buôn ăn thử đều thích; người các làng gần xa mua về lấy giống.

Sau vua nhớ tới, sai người đến xem còn sống hay không. Người ấy về báo, vua thở dài: hắn bảo là của kiếp trước, quả không phải nói suông. Rồi vời về, phục chức, ban cho nô tỳ. Bãi cát ông ở được đặt tên là bãi An Thiêm, làng gọi là làng Mai — nay thuộc huyện Nga Sơn đất Thanh Hoá.2

Ngay ở câu chót, sách còn thêm một dị thuyết tự làm mềm chính cái gốc gác kia: có thuyết nói bãi ấy vốn là chỗ ở của cha mẹ tổ tiên An Thiêm.2 Nếu vậy thì ông không hẳn là người ngoại quốc bị đem tới. Sách chép cả hai, không chọn.

Cái kết ấy không phải "vua tha lỗi cho người biết hối". Nó là vua thừa nhận câu nói ngạo mạn kia quả không phải nói suông.

Hai truyện, và cách người xưa đọc chúng

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Cả hai chuyện này, ngày nay, thường được đọc theo cách rất hiện đại: Chử Đồng Tử là chuyện tình yêu vượt giàu nghèo, Mai An Tiêm là chuyện tự lực cánh sinh.

Người hiệu chính sách hồi thế kỷ mười lăm đọc khác.

Trong bài tựa viết năm Nhâm Tử niên hiệu Hồng Đức, tức năm một nghìn bốn trăm chín mươi hai, điểm qua từng truyện và nói rõ mình rút ra điều gì. Chuyện Chử Đồng Tử gặp Tiên Dung ông xếp cùng một chuyện khác trong sách, chuyện Thôi Vĩ gặp bạn tiên, rồi kết cả hai bằng một câu: làm việc thiện thì cái âm đức có thể thấy được. Về dưa hấu, ông viết: nêu chuyện ấy ra thì cái thói cậy có của mình, không nghĩ tới ơn chủ hiện rõ.5

Hai bài học của người xưa đều là bài học đạo đức về lòng biết ơn — không phải về tình yêu, cũng không phải về nghị lực.

Còn một chỗ nữa mà đời sau lặng lẽ sửa. Bản kể ngày nay gọi Mai An Tiêm là con nuôi vua Hùng. Bản cổ gọi ông là đứa nô lệ người nước ngoài mua về từ thuyền buôn.2 Từ "nô lệ ngoại quốc" thành "con nuôi nhà vua" là một bước làm mềm rất lớn, và nó làm mất đi chính điều thú vị nhất: quả dưa hấu quen thuộc nhất mùa hè, trong sách cổ, do một người ngoại quốc bị đày trồng lên từ hạt chim nhả.

Thời kỳ Hồng Bàng dừng ở đây. Mười một tập vừa qua đi từ một cuộc hôn nhân giữa rồng và tiên tới một bãi cát ngoài cửa biển, và ở tập nào ta cũng gặp lại cùng một cảnh: bản chép cổ rậm rạp, nhiều mâu thuẫn, nhiều đoạn bị đời sau cắt bỏ, còn bản kể phổ thông thì gọn gàng và ít nghi vấn hơn nhiều.

Tập sau bước sang một thời kỳ mới, và bước vào chỗ sử liệu bắt đầu cứng lên: quân Tần xuống phương Nam.

Nguồn của tập này

Mỗi đoạn trong bài dẫn về một tài liệu dưới đây. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn

  1. Lĩnh Nam chích quái

    Tập truyện dân gian chữ Hán, chép truyện họ Hồng Bàng đầy đủ chi tiết nhất. · truyện Đầm Một Đêm

    Dùng cho: Truyền thuyết kểDùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn

  2. Lĩnh Nam chích quái

    Tập truyện dân gian chữ Hán, chép truyện họ Hồng Bàng đầy đủ chi tiết nhất. · truyện Dưa hấu

    Dùng cho: Truyền thuyết kểDùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  3. Đại Việt sử ký toàn thư

    Bộ quốc sử đặt họ Hồng Bàng làm khởi đầu chính thức của lịch sử nước Việt. · Ngoại kỷ quyển 1

    Dùng cho: Truyền thuyết kểVề đoạn văn

  4. Khâm định Việt sử thông giám cương mục

    Bộ quốc sử triều Nguyễn, đưa Kinh Dương Vương và Lạc Long Quân ra khỏi dòng chính thống, hạ xuống làm chú thích. · Tiền biên quyển 1

    Dùng cho: Truyền thuyết kểVề đoạn văn

  5. Lĩnh Nam chích quái

    Tập truyện dân gian chữ Hán, chép truyện họ Hồng Bàng đầy đủ chi tiết nhất. · bài tựa của Vũ Quỳnh, năm 1492

    Dùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn