Thời kỳ

Âu Lạc

Thời kỳ đầu tiên của lịch sử Việt Nam có tên đất và tên người trùng khớp được với sử liệu Trung Hoa đương thời — từ cuộc nam chinh của nhà Tần tới lúc Âu Lạc mất về tay Triệu Đà.

Hồ sơ

Tên khác
Trong Sử ký, tên đất kể cạnh Mân Việt và Tây Âu chỉ là Lạc; Âu Lạc là quốc hiệu mà Toàn thư chép vua đặt sau khi thôn tính Văn Lang, vào năm Giáp Thìn, ứng với năm thứ 58 đời Chu Noãn Vương12
Niên đại
Toàn thư cho 257–208 trước Công nguyên, đúng 50 năm; Việt sử lược không cho năm nào, chỉ đặt việc dựng nước vào cuối thời Chu và việc mất nước sau khi Triệu Đà đã xưng vương; Sử ký để việc thần phục xảy ra sau khi Lữ Hậu mất, tức sau năm 180 trước Công nguyên231
Địa bàn
Đất Giao Chỉ xưa, nơi có ruộng Lạc theo nước triều lên xuống, trên có Lạc Vương, Lạc hầu và các Lạc tướng; kinh đô Toàn thư chép ở Phong Khê, lời chú ngay sau nói nay là thành Cổ Loa, phía bắc Hà Nội42
Chép sớm nhất
Bản thế kỷ VI dẫn trong Thuỷ kinh chú chỉ chép người thắng xưng là An Dương Vương mà không gọi tên nước; Việt sử lược thế kỷ XIV vẫn để nước ấy không tên; tên Âu Lạc chỉ có từ Toàn thư thế kỷ XV432

Tổng quan

Sử cũ chép

Bản kể quen thuộc gói cả thời kỳ này trong một câu: Thục Phán người Ba Thục đánh bại vua Hùng, lập nước Âu Lạc năm 257 trước Công nguyên, đóng đô ở Cổ Loa. Câu ấy có năm dữ kiện — một cái tên, một quê quán, một đối thủ, một tên nước, một năm — và cả năm đều lấy từ một chỗ là bộ quốc sử đời Lê. Đọc ngược các bản chép theo thứ tự thời gian thì thấy chúng không cùng vào sử một lúc, mà đắp lên nhau qua gần một nghìn năm: bản thế kỷ VI có một người không tên, bản thế kỷ XIV thêm cái tên, bản thế kỷ XV thêm quê quán, tên nước và niên đại.432

Toàn thư cho An Dương Vương ở ngôi năm mươi năm, từ 257 tới 208 trước Công nguyên. Nhưng trong năm mươi năm ấy bộ sử chỉ chép được vài việc: năm thứ ba có thần nhân và rùa vàng, rồi nhà Chu mất, nhà Tần thống nhất, quân Tần xuống Lĩnh Nam — toàn là việc của Trung Hoa. Không một sự kiện nào của chính nước Âu Lạc trong gần nửa thế kỷ. Năm mươi năm ở đây vì thế không phải một chuỗi ghi chép năm nối năm, mà là một cái khung căng giữa hai cái mốc có sẵn ở hai đầu.2

Mốc kết thúc thì không bản nào đồng ý với bản nào. Toàn thư đặt việc mất nước ở năm 208 trước Công nguyên. Việt sử lược không cho năm nào, chỉ đặt việc dựng nước vào cuối thời Chu và đặt việc mất nước sau khi Triệu Đà đã xưng vương. Sử ký còn đẩy muộn hơn nữa: sau khi Lữ Hậu mất, tức sau năm 180 trước Công nguyên, Triệu Đà mới dùng uy binh và của cải mà bắt Mân Việt, Tây Âu và Lạc thần phục — muộn hơn mốc của Toàn thư gần ba chục năm. Ba nguồn, ba mốc cho cùng một sự kiện, và chưa mốc nào được cả ba đồng ý.231

Khảo cổ tìm thấy

Thứ chắc chắn nhất của thời kỳ này không nằm trong sách mà nằm dưới đất. Một mặt cắt luỹ Cổ Loa cho thấy luỹ chính của vòng giữa được đắp vào những thế kỷ cuối trước Công nguyên, trước khi nhà Hán tới, và nó không phải lớp phòng thủ đầu tiên ở đấy. Niên đại ấy chồng lên khoảng thời gian sử cũ đặt cho An Dương Vương: không chứng minh được, cũng không loại trừ. Nhóm khảo cổ nói rõ mức của mình — chứng cứ vật chất ủng hộ khả năng có một chính thể Âu Lạc nhưng không chứng minh dứt khoát — và nêu thêm một khả năng khác: chính nước Nam Việt, sau khi đánh chiếm vào khoảng đầu thế kỷ II trước Công nguyên, mới là bên cho đắp thêm.5

Các tập

  1. Tập 1Quân Tần xuống phương Nam11 phút
  2. Tập 2Thục Phán và nước Âu Lạc8 phút
  3. Tập 3Thành Cổ Loa6 phút
  4. Tập 4Nỏ thần, Mỵ Châu – Trọng Thuỷ8 phút

Nguồn của trang này

Mỗi dòng hồ sơ và mỗi đoạn dưới đây dẫn về một tài liệu trong danh sách này. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn

  1. Sử ký

    Nam Việt liệt truyện

    Về đoạn văn

  2. Đại Việt sử ký toàn thư

    Ngoại kỷ quyển 1, kỷ An Dương Vương

    Về đoạn văn

  3. Thuỷ kinh chú

    quyển 37 — đoạn dẫn lại sách Giao Châu ngoại vực ký đã mất

    Về đoạn văn