Tập 2Thời kỳ Âu Lạc

Thục Phán và nước Âu Lạc

Bản chép cổ nhất về ông vỏn vẹn hai câu: con vua Thục đem ba vạn quân đánh Lạc Vương rồi xưng là An Dương Vương. Không tên, không quê, không năm, và không có cái tên nước Âu Lạc.

2 lớp · 6 nguồn · Giọng đọc AI

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Bản kể quen thuộc gói trong một câu: Thục Phán, con vua Thục nước Ba Thục, đánh bại vua Hùng, lập nước Âu Lạc năm hai trăm năm mươi bảy trước Công nguyên, đóng đô ở . Cả câu ấy lấy từ một chỗ: bộ quốc sử đời Lê.1

Câu ấy có năm dữ kiện: một cái tên, một quê quán, một đối thủ, một tên nước, một năm. Đọc ngược các bản chép theo thứ tự thời gian thì thấy năm dữ kiện ấy không cùng vào sử một lúc — chúng đắp lên nhau qua gần một nghìn năm, và bản cổ nhất gần như không có dữ kiện nào trong số đó.

Bản chép cổ nhất chỉ dành cho ông hai câu

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Sách đã mất từ lâu. Nó còn lại được là nhờ — bộ sách chú giải sông ngòi của Lịch Đạo Nguyên đầu thế kỷ sáu — dẫn lại nguyên đoạn.

Đoạn ấy mở đầu bằng việc mô tả xã hội trước khi có người từ ngoài tới: Giao Chỉ xưa khi chưa có quận huyện, đất đai có ruộng Lạc, ruộng ấy theo nước triều lên xuống; dân khai khẩn ăn ruộng ấy nên gọi là dân Lạc; đặt Lạc Vương, Lạc hầu coi các quận huyện; huyện phần nhiều đặt Lạc tướng, và Lạc tướng đeo ấn đồng dải xanh.2

Rồi tới hai câu về người mở đầu tập này:

Sau, con vua Thục đem ba vạn quân đến đánh Lạc Vương, Lạc hầu, thu phục các Lạc tướng; con vua Thục nhân đó xưng là An Dương Vương.2

Hết. Trong hai câu ấy không có tên riêng của ông, không có quê quán, không có năm, và không có tên nước nào cả. Người bị đánh cũng không phải "vua Hùng" — bản chép gọi họ là Lạc Vương và Lạc hầu.

Chi tiết duy nhất có tính quân sự là con số ba vạn. Con số ấy nhỏ hơn nhiều so với những con số mà tập trước đã gặp, và nó là con số duy nhất còn lại từ một bản chép sớm.

Cái tên tới sau bản chép ấy khoảng tám trăm năm

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Bộ sử Việt sớm nhất còn lại là , soạn khoảng cuối thế kỷ mười bốn. Ở đó ông đã có tên: con vua Thục là Phán. Nhưng vẫn không có quê quán, và nước ông lập vẫn không có tên.3

Phải tới , tức thế kỷ mười lăm, cả năm dữ kiện mới đủ mặt cùng lúc: họ Thục, huý Phán, người Ba Thục, đóng đô ở Phong Khê — với lời chú ngay sau đó: nay là thành Cổ Loa.1

Cùng chỗ ấy, bộ sử cho luôn cái năm và cái tên nước: năm Giáp Thìn, ứng với năm thứ năm mươi tám đời Chu Noãn Vương, vua đã thôn tính nước Văn Lang, đổi quốc hiệu là nước Âu Lạc.1

Xếp ba bản cạnh nhau thì thấy rõ trình tự: bản thế kỷ sáu có một người không tên; bản thế kỷ mười bốn thêm cái tên; bản thế kỷ mười lăm thêm quê quán, tên nước và niên đại.

Chính sử triều Nguyễn bác bỏ chính sử triều Lê

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Điều đáng nói là người bác bỏ mạnh nhất chi tiết "người Ba Thục" không phải học giả thời nay, mà là các sử thần triều Nguyễn, ngay trong phần khảo chứng của bộ — được dẫn lại trong phần chú bản dịch Toàn thư.

Lập luận của họ gồm ba ý, và ý nào cũng là một câu hỏi cụ thể:

Thứ nhất, nước Thục đã bị nước Tần diệt từ năm thứ năm đời Chu Thận Tĩnh vương — tức năm ba trăm mười sáu trước Công nguyên — thì làm gì còn vua nữa.

Thứ hai, giữa đất Thục và đất Văn Lang còn các nước Kiển Vi, Dạ Lang, Cùng Tạc, Nhiễm Bàng cách nhau hai ba nghìn dặm — mà chính phần chú ấy ghi rằng mấy nước kia nay đều là đất Vân Nam. Nước Thục vượt sao được ngần ấy nước mà nuốt Văn Lang.

Thứ ba, chính các bản chép cũ cũng không thống nhất: có bản chép "cháu vua Thục là Phán", bản khác chép "An Dương Vương họ Thục tên Phán, người Ba Thục".

Rồi họ kết án bằng một câu dứt khoát: còn bảo là vua Thục, lại là người Ba Thục, thì không phải.4

Và họ đưa ra cách giải thích mà đến nay vẫn là cách gọn nhất: hoặc giả ngoài miền Tây Nam, bên nước Văn Lang, có người họ Thục, bèn lầm là vua Thục.4

Nghĩa là: một thủ lĩnh họ Thục ở miền ấy — vùng núi giáp với Văn Lang — đã bị đời sau đọc thành con vua Thục bên Tứ Xuyên.

Một nhà nghiên cứu hiện đại nói gọn hơn nữa

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Năm một nghìn chín trăm bảy mươi chín, trên một tạp chí bình duyệt, Stephen O'Harrow nêu lại đúng nghịch lý ấy — và ông ghi rõ mình đang dẫn lại một nhận xét của T'eng Yuan-li: nước Thục bị Tần thôn tính năm ba trăm mười sáu trước Công nguyên, rất lâu trước khi nhà Tần thống nhất Trung Hoa, nên khó mà có chuyện con vua Thục còn sống sau đó hơn một thế kỷ.5

Đáng nói là con số ấy không mới: nó đã nằm sẵn trong lời phê của sử thần triều Nguyễn gần một trăm năm trước đó, chỉ ghi theo lối cũ là "năm thứ năm đời Chu Thận Tĩnh vương".4

Ông cũng mô tả tình trạng tư liệu bằng một hình ảnh đáng nhớ: dựng lại chuyện này giống như ghép bộ xương một loài bò sát đã tuyệt chủng từ vài mảnh nhặt được — một mẩu xương hông, một mẩu xương hàm, đôi ba cái răng — và rất dễ ghép ra một con vật bị bẻ cong vĩnh viễn ở tư thế không tự nhiên. Tư liệu về An Dương Vương, theo ông, chẳng hơn gì mấy mẩu xương rời ấy.5

Kết luận của ông không phải là "không có nhân vật ấy", mà là: nên tìm quê gốc của ông xa hơn Tứ Xuyên một chút, vì chi tiết "từ Thục đến" thuộc loại rất dễ được thêm vào trong quá trình truyện được truyền miệng rồi mới chép lại. Và ông chỉ luôn hướng: những hiện vật đào được ở Thạch Trại Sơn, đất Vân Nam — nằm ở phía tây bắc so với vùng đất của người Việt cổ — giống hiện vật Bắc Bộ tới mức có nhà nghiên cứu cho rằng hai bên có liên hệ rất gần.5

Vua Hùng chết như thế nào, và vì sao ta không nghe kể

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Bản chép của Toàn thư về cảnh mất nước Văn Lang ngắn nhưng dữ. Trước đó vua Thục nhiều lần đem quân đánh, nhiều lần thua, vì quân Hùng Vương mạnh, tướng giỏi. Rồi Hùng Vương nói một câu: "Ta có sức thần, Thục không sợ à?" — rồi bỏ bê võ bị không sửa sang, chỉ mải rượu chè làm vui.

Quân Thục đến sát nơi, Hùng Vương còn say chưa tỉnh. Nguyên văn chữ Hán chép tiếp: vua thổ huyết, ngã xuống giếng mà chết; quân lính trở giáo hàng Thục.1

Chữ trong nguyên văn là ngã, không phải nhảy — và câu ngay trước đó nói vua còn say chưa tỉnh. Đây là một cái chết vì rượu, không phải một cái chết chọn lấy.

Chi tiết cuối ấy không có trong bản kể phổ thông, và cũng không có trong một bản dịch tiếng Việt khá phổ biến của chính bộ sử này — bản dịch ấy dừng ở chỗ quân lính trở giáo.1 Một cái chết cụ thể như thế mà rơi mất trong lúc dịch thì đáng để nói ra, vì nó là thứ hiếm hoi: một ông vua Hùng có hành động cuối cùng được chép lại.

Năm mươi năm gần như trống

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Toàn thư cho An Dương Vương ở ngôi năm mươi năm, từ hai trăm năm mươi bảy tới hai trăm lẻ tám trước Công nguyên.1

Nhưng đọc kỹ thì trong năm mươi năm ấy, bộ sử chỉ chép được vài việc: năm thứ ba có chuyện thần nhân và rùa vàng, rồi tới việc nhà Chu mất, việc nhà Tần thống nhất, việc quân Tần xuống Lĩnh Nam — toàn là việc của Trung Hoa. Không một sự kiện nào của chính nước Âu Lạc trong khoảng gần nửa thế kỷ ấy.

Năm mươi năm ở đây, vì thế, không phải một chuỗi ghi chép năm nối năm. Nó là một cái khung để nối hai cái mốc có sẵn ở hai đầu.

Còn bộ sử Việt sớm hơn thì thậm chí không cho năm nào: Việt sử lược chỉ đặt việc ấy vào cuối thời Chu, và đặt việc mất nước sau khi Triệu Đà đã xưng vương — tức muộn hơn cái mốc mà Toàn thư ghi.3

Sử liệu Trung Hoa còn đẩy mốc ấy muộn hơn nữa. chép rằng sau khi Lữ Hậu mất — tức sau năm một trăm tám mươi trước Công nguyên — mới dùng uy binh và của cải mà bắt Mân Việt, Tây Âu và Lạc thần phục.6 Nếu đọc theo mạch ấy thì việc Âu Lạc mất về tay họ Triệu xảy ra muộn hơn mốc của Toàn thư gần ba chục năm.

Ba nguồn, ba mốc khác nhau cho cùng một sự kiện. Bài này không chọn hộ người đọc mốc nào đúng — chỉ nói rõ rằng chưa có mốc nào được cả ba đồng ý.

Còn lại gì sau khi gỡ hết các lớp

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Gỡ bỏ những thứ chỉ xuất hiện ở lớp muộn, cái còn lại ít hơn nhiều so với bản kể quen thuộc — nhưng không phải là không có gì.

Còn lại: một cuộc thôn tính có thật trong ký ức của người chép sử Trung Hoa, do một thủ lĩnh họ Thục cầm ba vạn quân, đánh vào một xã hội có ruộng theo nước triều, có Lạc Vương, Lạc hầu và các Lạc tướng đeo ấn đồng. Người thắng lấy hiệu là An Dương Vương.2

Cái tên nước Âu Lạc, quê quán Ba Thục, năm hai trăm năm mươi bảy, và cả cái tên Thục Phán — tất cả đều là chữ của đời sau.

Thứ chắc chắn nhất trong cả câu chuyện lại không nằm trong sách, mà nằm dưới đất: một toà thành ba vòng mà vòng ngoài dài chừng tám cây số, vẫn còn ở phía bắc Hà Nội. Tập sau nói về nó: Thành Cổ Loa.

Nguồn của tập này

Mỗi đoạn trong bài dẫn về một tài liệu dưới đây. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn

  1. Đại Việt sử ký toàn thư

    Bộ quốc sử đặt họ Hồng Bàng làm khởi đầu chính thức của lịch sử nước Việt. · Ngoại kỷ quyển 1, kỷ An Dương Vương (nguyên văn chữ Hán)

    Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn

  2. Thuỷ kinh chú

    Bộ sách chú giải sông ngòi của Trung Hoa, giữ lại nhiều đoạn trích từ sách đã mất, trong đó có Giao Châu ngoại vực ký. · quyển 37 — đoạn dẫn lại sách Giao Châu ngoại vực ký đã mất

    Dùng cho: Sử cũ chépDùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  3. Việt sử lược

    Bộ sử cổ khuyết danh kể buổi lập quốc mà không hề nhắc tới rồng tiên hay họ Hồng Bàng. · quyển thượng

    Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn

  4. Khâm định Việt sử thông giám cương mục

    Bộ quốc sử triều Nguyễn, đưa Kinh Dương Vương và Lạc Long Quân ra khỏi dòng chính thống, hạ xuống làm chú thích. · phần khảo chứng về họ Thục — dẫn theo phần chú của bản dịch Toàn thư

    Dùng cho: Sử cũ chépDùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  5. O'Harrow 1979 — Từ Cổ Loa tới khởi nghĩa Hai Bà Trưng

    Bài bình duyệt đối chiếu thư tịch với khảo cổ, nêu nghịch lý niên đại của thuyết An Dương Vương là con vua Ba Thục và mô tả thành Cổ Loa vào cuối thập niên bảy mươi. · trang 148–149

    Dùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  6. Sử ký

    Bộ sử Trung Hoa gần thời Tần nhất còn lại; chép việc lập ba quận ở Lĩnh Nam bằng một câu, và chỉ nhắc Đồ Thư trong một bài tấu của người đời Hán. · Nam Việt liệt truyện

    Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn