Tập 10Thời kỳ Hồng Bàng và Văn Lang
Bánh chưng bánh giầy và Lang Liêu
Câu chuyện Tết quen nhất của người Việt lại chưa từng được chép vào quốc sử. Bản cổ nhất mở đầu bằng một câu nối thẳng sang chuyện Thánh Gióng, và kết bằng một đoạn giải thích tên làng mà không bản kể nào ngày nay còn giữ.
Truyền thuyết kể
Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.
Truyền thuyết kể rằng vua Hùng già yếu, muốn chọn người nối ngôi, bèn ra đề cho các con: ai tìm được món ngon dâng lên cúng tổ tiên thì được truyền ngôi. Các hoàng tử đua nhau đi tìm của quý trên rừng dưới biển. Riêng Lang Liêu nghèo, được thần báo mộng, lấy gạo nếp làm hai thứ bánh — một vuông, một tròn. Vua nếm, khen ngon, truyền ngôi cho chàng.
Đây có lẽ là truyền thuyết được kể lại nhiều nhất trong năm, vì mỗi Tết nó lại được kể một lần.
Bản chép cổ nhất còn lại của nó nằm trong Lĩnh Nam chích quái, ở truyện có tên là truyện bánh chưng.1 Đọc nguyên văn, ta gặp ba điều mà bản kể ngày nay không còn giữ — và một điều còn lạ hơn cả ba: câu chuyện này chưa từng được chép vào quốc sử.
Chuyện bánh chưng bắt đầu ngay sau khi giặc tan
Truyền thuyết kể
Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.
Điều bất ngờ thứ nhất nằm ở câu đầu tiên.
Nguyên văn mở đầu bằng: Hùng Vương sau khi đã phá xong quân Ân, trong nước vô sự, mới muốn truyền ngôi cho con.1
Quân Ân là giặc trong tập Thánh Gióng — tập trước hai tập. Trong sách cổ, hai truyện không đứng cạnh nhau, giữa chúng còn hai truyện khác; nhưng truyện bánh chưng mở đầu bằng đúng câu ấy, nối thẳng vào chuyện dẹp giặc: đánh tan giặc xong, đất nước yên, vua nghĩ tới chuyện người nối ngôi.
Bản kể ngày nay tách rời hẳn hai chuyện ấy. Thánh Gióng là một chuyện, bánh chưng là một chuyện khác, thường được kể vào hai dịp khác nhau — một dịp nói về giặc, một dịp nói về Tết. Cái mạch nối giữa chúng bị cắt, và cùng với nó mất luôn một ý khá đẹp của người soạn sách: chuyện chọn người kế vị được đặt ngay sau chuyện dẹp giặc, vì đó là hai việc lớn nhất của một ông vua.
Hai mươi hai người con, và một lời thần rất ít thần thánh
Truyền thuyết kể
Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.
Bản cổ ghi con số cụ thể: vua họp các quan lang — tức các con trai của vua, hai mươi hai người — rồi ra đề. Lời đề không phải "tìm món ngon" chung chung, mà rõ ràng hơn thế: ai làm được đúng ý ta, tìm được của ngon vật lạ, cuối năm dâng lên tiên vương để tỏ hết đạo hiếu, thì được truyền ngôi.1
Hai điều kiện, không phải một. Món ăn, và đạo hiếu.
Người hiệu chính sách hồi thế kỷ mười lăm đọc ra đúng điều ấy. Trong bài tựa viết năm một nghìn bốn trăm chín mươi hai, Vũ Quỳnh điểm qua từng truyện, và về truyện này ông chỉ viết một câu gọn: truyện bánh chưng là khen việc hiếu dưỡng.2
Người con thứ mười tám tên Lang Liêu. Sách chép mẹ chàng phận hàn vi, lại mất trước vì bệnh, người giúp việc hai bên ít ỏi, khó lo cho nổi — nên chàng ngày đêm lo nghĩ, ngủ không yên.1
Lời thần nhân trong mộng, nếu đọc nguyên văn, ít màu thần thánh hơn nhiều so với cách ta thường hình dung. Thần không ban phép lạ. Thần nói một câu về lương thực: trong các vật của trời đất, không gì quý với người hơn gạo; gạo nuôi người, người nhờ đó mà khoẻ, ăn mãi không chán, không vật nào đứng trước nó được. Rồi mới dặn: hãy lấy gạo nếp làm bánh, hoặc vuông hoặc tròn, để tượng hình trời đất, lá bọc ngoài, giữa đặt vị ngon, để ngụ ý công cha mẹ sinh dưỡng.1
Một vị thần hiện ra trong mộng để nói rằng thứ quý nhất trên đời là gạo. Đó là giấc mộng của một xứ trồng lúa.
Trong sách cổ, bánh giầy không tên là bánh giầy
Truyền thuyết kể
Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.
Điều bất ngờ thứ hai là hai cái tên.
Nguyên văn giải thích rành rẽ vì sao mỗi thứ bánh có tên như vậy. Bánh gói lá xanh hình vuông, trong đặt vị ngon, để tượng trời đất bao bọc muôn vật; vì đem nấu cho chín nên gọi là bánh chưng — chưng đây nghĩa là nấu, hấp.1
Còn thứ kia: gạo nếp đồ chín, giã cho nhuyễn, nặn thành hình tròn để tượng trời, nên gọi là bạc trì bính.1
Bạc trì bính. Không phải bánh giầy. Tên gọi quen thuộc ngày nay không có trong bản chép cổ, và chữ trong sách cũng không có chữ nào ứng với tiếng "giầy" — đó là tên dân gian đặt sau, không rõ từ lúc nào.
Cũng cần nói cho đúng một chi tiết mà hầu hết chúng ta đều thuộc theo lối vuông là đất, tròn là trời. Nguyên văn chỉ nói rõ một nửa: bánh tròn nặn để tượng trời, câu ấy có; còn bánh vuông thì sách viết là tượng trời đất bao bọc muôn vật, chứ không nói vuông ứng riêng với đất.1 Lối giảng vuông-đất tròn-trời gọn gàng mà ta quen là cách đời sau đọc lại cho cân đối.
Đoạn kết đã mất: từ chiếc bánh tới tên làng
Truyền thuyết kể
Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.
Điều bất ngờ thứ ba là đoạn kết. Không bản kể phổ thông nào ngày nay còn giữ nó, mà nó lại là đoạn cho thấy người xưa dùng truyện để làm gì.
Đến ngày hẹn, các con dâng đủ thứ, không thiếu vật gì; riêng Lang Liêu chỉ dâng hai thứ bánh nếp. Vua lấy làm lạ, hỏi, chàng kể lại giấc mộng. Vua tự nếm, thấy vừa miệng không chán, hơn hẳn các món của những người con khác, khen ngợi hồi lâu, rồi cho Lang Liêu đứng thứ nhất và truyền ngôi.1
Ngay sau đó, sách chép hai đoạn giải nghĩa.
Đoạn thứ nhất là một lối chơi chữ: vì bánh gắn với tên Lang Liêu, nên tục dùng bánh ấy trong các dịp lễ tết được gọi là Tiết Liệu.1
Đoạn thứ hai đi xa hơn nhiều. Vua truyền ngôi cho Lang Liêu, còn hai mươi mốt người anh em chia nhau đi giữ các phên trấn, lập thành bộ đảng. Về sau các tướng tranh nhau làm trưởng, mỗi người dựng hàng rào gỗ để che chắn cho mình — từ đó mới có những tiếng sách, thôn, trang, phường để gọi chỗ người ta ở.1
Truyện bánh chưng, ở bản cổ nhất, kết thúc bằng một lời giải thích về nguồn gốc các đơn vị làng xã. Người soạn sách không chỉ kể chuyện một chiếc bánh; ông dùng nó để trả lời luôn câu hỏi vì sao chỗ này gọi là sách, chỗ kia gọi là phường — và để nói rằng cái nếp ấy có từ lúc hai mươi mốt người con vua chia nhau đi giữ đất.
Cách kể này quen thuộc trong toàn bộ tập sách: một câu chuyện phải giải thích được một điều đang có thật trước mắt người đọc.
Quốc sử không chép một chữ
Sử cũ chép
Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.
Đến đây là điều lạ nhất, và nó đáng nói tách riêng.
Hai tập trước đã gặp cảnh chính sử chép truyện truyền thuyết một cách dè dặt: Ngô Sĩ Liên chép Thánh Gióng và Sơn Tinh – Thuỷ Tinh, mỗi truyện vài câu, rồi phê ngay rằng chuyện quái đản, tin sách chẳng bằng không có sách.3
Với chuyện bánh chưng thì khác hẳn. Không có lời phê nào, vì không có truyện nào để phê. Đọc hết quyển Ngoại kỷ thứ nhất của bộ quốc sử đời Lê, từ Kinh Dương Vương tới hết An Dương Vương, không có một chữ nào về Lang Liêu hay hai thứ bánh.3 Sang bộ quốc sử triều Nguyễn, phần Hùng Vương chỉ còn một đoạn phả hệ ngắn — cũng không có.4
Vậy nên phải nói cho rõ: câu chuyện Tết quen nhất của người Việt chưa từng được đưa vào quốc sử. Nó sống suốt mấy trăm năm trong một tập truyện dân gian, và sống rất tốt — tốt hơn nhiều truyện đã được chép vào sử.
Điều đó không làm nó kém giá trị. Nó chỉ cho thấy hai thứ khác nhau đang song song tồn tại: những gì sử quan chịu chép, và những gì người ta thật sự kể cho nhau nghe.
Cái đời sau thêm vào, và cái đời sau vẫn giữ
Đời sau nhớ lại
Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.
Bản kể ngày nay có một chi tiết mà bản cổ không có: Lang Liêu thường được gọi là con vua Hùng thứ sáu, lên ngôi thành vua Hùng thứ bảy. Nguyên văn không đặt thứ tự đời vua nào cả; nó chỉ định vị bằng bối cảnh "sau khi phá xong quân Ân".1 Con số thứ sáu, thứ bảy là do đời sau xếp thêm cho khớp vào cái gia phả mười tám đời — cái gia phả mà tập về mười tám đời Hùng Vương đã bàn là không tra được gốc.
Ngược lại, có một câu trong bản cổ mà đời sau giữ đúng, thậm chí giữ tốt hơn mọi chi tiết khác. Sách chép: từ đấy, mỗi dịp lễ tết trong năm, người ta thường lấy thứ bánh ấy phụng sự cha mẹ, thiên hạ bắt chước theo cho đến nay.1
"Cho đến nay" trong câu ấy là khoảng thế kỷ mười bốn, lúc sách được soạn. Sáu bảy trăm năm sau, câu đó vẫn đúng từng chữ.
Một truyền thuyết không vào được sử, không có mộ, không có đền lớn, không có ngày giỗ riêng — nhưng mỗi năm được hàng triệu gia đình dựng lại bằng gạo nếp, lá và một đêm thức trông nồi. Đó là cách sống dai nhất mà một câu chuyện có thể chọn.
Tập sau là hai câu chuyện nữa cùng đời Hùng Vương, cũng không có mặt trong quốc sử: Chử Đồng Tử và Mai An Tiêm.
Nguồn của tập này
Mỗi đoạn trong bài dẫn về một tài liệu dưới đây. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn
Lĩnh Nam chích quái
Dùng cho: Truyền thuyết kểDùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn
Lĩnh Nam chích quái
Dùng cho: Truyền thuyết kểVề đoạn văn
Đại Việt sử ký toàn thư
Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn
Khâm định Việt sử thông giám cương mục
Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn