Tập 4Thời kỳ Âu Lạc
Nỏ thần, Mỵ Châu – Trọng Thuỷ
Rùa vàng, móng rùa làm lẫy nỏ, lông ngỗng rắc dọc đường, người cha chém con gái — không chi tiết nào trong số đó có trong hai bản chép sớm nhất. Và chính người chép chúng vào quốc sử đã ngờ một chi tiết trong đó, rồi bác thẳng lối đọc rằng cái nỏ là lý do mất nước.
Truyền thuyết kể
Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.
Ai cũng thuộc: rùa vàng cho An Dương Vương một cái móng làm lẫy nỏ, bắn một phát tan quân giặc. Triệu Đà đánh không nổi bèn cho con là Trọng Thuỷ sang ở rể. Trọng Thuỷ dỗ Mỵ Châu cho xem nỏ rồi tráo mất lẫy. Vua thua chạy, Mỵ Châu rắc lông ngỗng trên áo làm dấu cho chồng đuổi theo, rùa vàng hiện lên nói "giặc ngồi sau lưng ngựa đó", vua rút gươm chém con gái. Máu nàng chảy xuống biển hoá thành ngọc trai.
Đó là một trong những câu chuyện bi thương nhất mà người Việt kể, và bản đầy đủ của nó nằm trong quốc sử đời Lê.1 Nó cũng là câu chuyện mà hai bản chép sớm nhất không hề có.
Bản cổ nhất: không rùa, không lông ngỗng, không nhát gươm
Sử cũ chép
Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.
Bản xưa nhất còn lại nằm trong Giao Châu ngoại vực ký, sách đã mất, được Thuỷ kinh chú đầu thế kỷ sáu dẫn lại.
Ở đó, chiếc nỏ do một thần nhân tên Cao Thông làm ra, và sức của nó được ghi bằng con số: một phát giết ba trăm người. Vua Nam Việt là Uý Đà biết không đánh nổi, lui quân về đóng ở huyện Vũ Ninh.2
Rồi nước Việt sai thái tử tên là Thuỷ sang xin hàng phục, xưng thần thờ vua. An Dương Vương không biết Thông là thần nhân, đối đãi vô đạo, Thông bèn bỏ đi, để lại một câu: giữ được nỏ này thì làm vua thiên hạ, không giữ được nỏ này thì mất thiên hạ.2
Đoạn tiếp theo là chỗ khác hẳn bản kể ngày nay. Nguyên văn chép: An Dương Vương có con gái tên Mỵ Châu, thấy Thuỷ khôi ngô, Châu bèn tư thông với Thuỷ. Thuỷ hỏi Châu, bảo lấy nỏ của cha ra xem; thấy nỏ rồi, Thuỷ lén lấy cưa cưa đứt nỏ, xong trốn về báo vua Nam Việt.2
Nam Việt tiến binh. Vua giương nỏ, nỏ gãy, thua. An Dương Vương xuống thuyền, đi thẳng ra biển.2
Hết. Không có rùa vàng, không có móng rùa, không có áo lông ngỗng, không có cảnh chém con gái, không có ngọc trai. Người con gái trong bản này không bị lừa — nàng là người chủ động. Cả hai bản đều nói việc phá nỏ làm lén; chỗ khác nhau là phá huỷ chứ không phải đánh tráo.
Bộ sử Việt sớm nhất cũng không có
Sử cũ chép
Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.
Việt sử lược, bộ sử Việt sớm nhất còn lại, chép đoạn này gọn hơn nữa — và vẫn không có rùa vàng.
Ở đó người làm nỏ cũng là một thần nhân, tên Cao Lỗ, và chiếc nỏ được tả bằng một chi tiết rất kỹ thuật: nỏ liễu, một chiếc bắn được mười phát, và ông dạy cho một vạn quân dùng nó.3
Triệu Đà — sách gọi là Vũ Hoàng — sai con là Thuỷ sang làm con tin, xin kết giao. Rồi vua đối đãi Cao Lỗ sơ sài, Cao Lỗ bỏ đi. Mỵ Châu tư thông với Thuỷ; Thuỷ dụ nàng cho xem nỏ thần rồi phá hỏng máy.3
Khi quân đến, sách chép một câu lạnh lùng: vua vẫn như trước. Nỏ gãy, quân tan. Vua ngậm sừng tê nhảy xuống nước, nước mở lối, rồi nước thuộc về nhà Triệu.3
Hai bản sớm nhất, cách nhau tám trăm năm, khác nhau nhiều chi tiết — nhưng cùng thiếu đúng những thứ mà ngày nay ta cho là cốt lõi. Và cả hai đều có chung một điều mà bản kể ngày nay bỏ mất: người thợ làm nỏ bỏ đi vì bị vua bạc đãi. Trong cả hai bản ấy, nước mất không phải vì một cô gái, mà vì một ông vua đối xử tệ với người có tài.
Rùa vàng vào sử ở thế kỷ mười lăm
Sử cũ chép
Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.
Tất cả những chi tiết ta thuộc đều xuất hiện cùng lúc, trong Đại Việt sử ký toàn thư.
Ở đó, thành đắp xong lại lở, vua chay tịnh rồi cầu đảo trời đất thần kỳ núi sông, sau đó rùa vàng từ phía đông bơi tới, tự xưng là sứ giả của sông, biết nói tiếng người. Rùa chỉ ra nguyên do: tinh khí núi sông và con ma của một người con hát chết chôn ở núi Thất Diệu, có ông chủ quán tên Ngộ Không với một con gái và một con gà trắng. Giết con gà trắng, trừ yêu khí, thì thành đắp chưa đầy nửa tháng là xong.1
Lúc từ biệt, rùa trút móng của mình trao cho vua, dặn lấy làm lẫy nỏ. Vua sai Cao Lỗ — sách chua thêm: có sách chép là Cao Thông — chế nỏ, gọi là nỏ thần ánh thiêng, vuốt vàng.1
Bản này cũng đổi cách phá nỏ: Trọng Thuỷ ngầm làm hỏng lẫy rồi thay cái khác, chứ không cưa. Và nó thêm đoạn chia tay — Mỵ Châu nói nàng có chiếc chăn gấm lông ngỗng, đi tới đâu sẽ nhổ lông rắc ở ngã ba đường để chồng biết lối.1
Rồi đến cảnh cuối, cảnh mà mọi bản kể ngày nay đều giữ: rùa vàng nhoai lên quát "đứa ngồi sau ngựa kia chính là giặc đó"; vua chém con gái; nàng khấn xin hoá thành ngọc trai để rửa mối nhục; máu chảy xuống nước, loài trai hớp vào hoá ngọc. Vua cầm sừng tê bảy tấc rẽ nước đi vào biển. Trọng Thuỷ ôm xác vợ về chôn ở Loa Thành, rồi nhảy xuống giếng chết. Người đời sau được ngọc trai biển Đông đem rửa bằng nước giếng ấy thì càng sáng.1
Người chép chuyện vào quốc sử tự ngờ, nhưng ngờ đúng một chỗ
Sử cũ chép
Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.
Đây là phần gần như không bản kể phổ thông nào nhắc tới, mà nó lại là phần sắc nhất.
Ngay sau khi chép trọn câu chuyện, Ngô Sĩ Liên viết lời bàn. Và ông không bác cả cụm chi tiết ấy. Câu mở đầu lời bàn hỏi thẳng "thuyết rùa vàng có đáng tin chăng", rồi ông tự trả lời rằng chuyện thần giáng, chuyện đá biết nói, hoặc giả cũng có.1
Cái ông ngờ chỉ là một chi tiết: tới đoạn lông ngỗng, ông viết chuyện Mỵ Châu rắc lông ngỗng làm dấu đường thì chưa chắc đã có.1
Lý do ông đưa ra là một nhận xét về văn bản, không phải về phép lạ: nếu có thì chỉ nên chép một lần là đủ; vậy mà con gái Triệu Việt Vương sau này lại được chép mô phỏng y như thế. Rồi ông đoán: có lẽ người chép sử thấy cớ mất nước của nhà Thục và nhà Triệu đều do con rể, cho nên nhân một việc mà nói thành hai.1
Chuyện Triệu Việt Vương mà ông nhắc chính là chuyện đã kể ở tập cuối thời Hồng Bàng: Triệu Quang Phục ở đầm Dạ Trạch, mất nước cũng vì một người con rể, cũng vì một vật thiêng bị tráo.
Và ông kết bằng một câu đáng để đọc chậm: sử chép An Dương Vương bại vì nỏ thần bị thay lẫy, Triệu Việt Vương bại vì mũ đâu mâu mất móng, ấy chỉ là mượn lời để thần thánh hoá đồ vật mà thôi. Còn giữ nước chống giặc thì tự có đạo của nó: được đạo thì nhiều người giúp mà hưng, mất đạo thì ít người giúp mà mất, chứ không phải vì những chuyện ấy.1
Người chép chính sử của Đại Việt, ở ngay trang ông vừa chép xong chuyện rùa vàng, nói rằng cái nỏ không phải là lý do mất nước.
Bốn trăm năm sau, triều Nguyễn cắt hẳn con rùa
Sử cũ chép
Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.
Ngô Sĩ Liên ngờ, nhưng ông vẫn chép. Bốn trăm năm sau, bộ Khâm định Việt sử thông giám cương mục của triều Nguyễn làm một việc dứt khoát hơn: đưa con rùa vàng ra khỏi chính văn.
Trong bộ ấy, chính văn giữ lại Trọng Thuỷ tráo lẫy nỏ và lời hẹn áo lông ngỗng. Còn chuyện rùa vàng nổi lên xưng là sứ Thanh Giang, chuyện trừ yêu khí, chuyện trút móng trao vua để làm nỏ ánh thiêng vuốt vàng thì bị đẩy xuống phần chú, dẫn lại từ sử cũ, và khoá lại bằng bảy chữ: sự thuộc hoang đường, nay lược bỏ.4
Cùng trong phần chú ấy, các sử thần triều Nguyễn chép thêm một bản khác nữa của chiếc nỏ, dẫn từ sách Trung Hoa: thần nhân Cao Thông làm cho An Dương Vương một chiếc nỏ, bắn một phát giết một vạn quân, bắn ba phát giết ba vạn.4
Vậy là có bốn con số cho cùng một cái nỏ, ở bốn bản chép: ba trăm người một phát; mười phát một lần; một vạn người một phát; và ở bản quen thuộc nhất thì không có con số nào, chỉ có cái móng rùa.
Càng về sau, cái nỏ càng bớt là một món vũ khí có thông số, và càng thành một vật thiêng.
Còn một người bị bỏ quên trong chính bản kể
Đời sau nhớ lại
Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.
Toàn thư chép thêm một chuyện phụ mà bản kể ngày nay hầu như bỏ hết: giấc mộng của Cao Vương đời Đường, khi quân về qua châu Vũ Ninh. Trong mộng có người xưng là Cao Lỗ, nói rằng xưa giúp An Dương Vương có công lớn lui giặc, rồi bị Lạc hầu gièm pha nên phải bỏ đi.1
Chi tiết ấy khớp với hai bản sớm hơn: ở cả Giao Châu ngoại vực ký lẫn Việt sử lược, người làm nỏ đều rời bỏ ông vua. Nghĩa là mạch "mất người tài trước, mất nước sau" vốn có trong truyện từ đầu, nhưng đến bản muộn thì nó bị đẩy xuống thành một giấc mộng phụ, nhường chỗ chính cho chuyện tình và nhát gươm.
Bản kể mà ta thuộc hôm nay giữ lại phần bi thương và bỏ phần chính trị.
Vì sao đời sau vẫn kể bản có rùa vàng
Đời sau nhớ lại
Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.
Câu hỏi không phải bản nào đúng, mà là vì sao bản muộn thắng.
Bản cổ nhất là một đoạn ghi chép ngắn trong sách địa lý, không có nhân vật nào để thương. Bản của Toàn thư thì có đủ: một lời hứa của thần, một cô gái tin chồng, một người cha buộc phải xuống tay, và một cái giếng mà nước rửa ngọc trai thì ngọc sáng hơn. Đó là thứ người ta kể lại được bên mâm cơm và nhớ suốt đời.
Nhưng nếu chỉ giữ phần dễ nhớ ấy, ta bỏ mất đúng cái mà người chép sử muốn nói. Ngô Sĩ Liên đã cẩn thận đặt ngay cạnh câu chuyện một lời cảnh báo rằng đừng đọc nó như lời giải thích cho việc mất nước1 — và sáu trăm năm nay, lời cảnh báo ấy gần như không được kể lại lần nào.
Thời kỳ Âu Lạc dừng ở đây. Tập sau mở ra một thời kỳ mới, và kể chính cuộc thôn tính này bằng sử liệu thay vì bằng truyền thuyết: Triệu Đà chiếm Âu Lạc.
Nguồn của tập này
Mỗi đoạn trong bài dẫn về một tài liệu dưới đây. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn
Đại Việt sử ký toàn thư
Dùng cho: Truyền thuyết kểDùng cho: Sử cũ chépDùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn
Thuỷ kinh chú
Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn
Việt sử lược
Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn
Khâm định Việt sử thông giám cương mục
Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn