Nhân vật

An Dương Vương

Người đánh bại các Lạc tướng rồi xưng vương, theo bản chép cổ nhất. Cái tên Thục Phán và quê quán Ba Thục là những lớp chữ mà sử đời sau đắp thêm, cách bản cổ ấy gần nghìn năm.

Hồ sơ

Tên khác
Bản cổ nhất chỉ gọi là con vua Thục và chép ông nhân đó xưng là An Dương Vương, không cho tên riêng; Việt sử lược mới có tên Phán; Toàn thư chép họ Thục, huý Phán123
Niên đại
Toàn thư cho ở ngôi 50 năm, từ 257 tới 208 trước Công nguyên, nhưng trong quãng ấy không chép được một sự kiện nào của chính nước Âu Lạc; Việt sử lược không cho năm nào, chỉ đặt ông vào cuối thời Chu32
Vai trò
Người đem ba vạn quân đánh Lạc Vương và Lạc hầu, thu phục các Lạc tướng rồi xưng vương; con số ba vạn là chi tiết quân sự duy nhất còn lại từ một bản chép sớm1
Quê quán
Bản cổ nhất và Việt sử lược đều không cho quê quán; “người Ba Thục” chỉ xuất hiện ở Toàn thư, và các sử thần triều Nguyễn bác bỏ: nước Thục đã bị Tần diệt năm 316 trước Công nguyên, giữa đất Thục và đất Văn Lang lại còn Kiển Vi, Dạ Lang, Cùng Tạc, Nhiễm Bàng cách nhau hai ba nghìn dặm, nay đều là đất Vân Nam1234
Gia tộc
Con vua Thục theo bản cổ nhất; sử thần triều Nguyễn cho biết có bản chép là cháu vua Thục. Con gái là Mỵ Châu, con rể là Trọng Thuỷ — con vua Nam Việt143
Kết cục
Ba bản chép ba kết cục: bản cổ nhất cho ông xuống thuyền đi thẳng ra biển; Việt sử lược cho ông ngậm sừng tê nhảy xuống nước, nước mở lối; Toàn thư cho ông chém con gái rồi cầm sừng tê bảy tấc rẽ nước đi vào biển123
Chép sớm nhất
Sớm nhất là Giao Châu ngoại vực ký — sách đã mất, còn lại nhờ Thuỷ kinh chú đầu thế kỷ VI dẫn nguyên đoạn — và ở đó ông chỉ được hai câu1

Tiểu sử

Sử cũ chép

Hai câu dành cho ông trong bản cổ nhất nằm ngay sau một đoạn tả xã hội trước khi có người ngoài tới: Giao Chỉ xưa khi chưa có quận huyện, đất đai có ruộng Lạc theo nước triều lên xuống, dân khai khẩn ăn ruộng ấy nên gọi là dân Lạc, trên có Lạc Vương và Lạc hầu, huyện phần nhiều đặt Lạc tướng đeo ấn đồng dải xanh. Rồi: sau, con vua Thục đem ba vạn quân đến đánh Lạc Vương, Lạc hầu, thu phục các Lạc tướng; con vua Thục nhân đó xưng là An Dương Vương. Hết. Không tên riêng, không quê quán, không năm, không tên nước — và người bị đánh cũng không phải vua Hùng.1

Cái tên tới sau bản ấy khoảng tám trăm năm. Việt sử lược, soạn khoảng cuối thế kỷ XIV, gọi ông là con vua Thục tên Phán, nhưng vẫn không cho quê quán, và nước ông lập vẫn không có tên. Phải tới Toàn thư thế kỷ XV cả năm dữ kiện mới đủ mặt cùng lúc: họ Thục, huý Phán, người Ba Thục, đóng đô ở Phong Khê — với lời chú ngay sau đó rằng nay là thành Cổ Loa — cùng cái năm Giáp Thìn và cái quốc hiệu Âu Lạc. Mỗi lớp chữ ấy cách lớp trước hàng thế kỷ.23

Người bác bỏ mạnh nhất chi tiết người Ba Thục không phải học giả thời nay mà là các sử thần triều Nguyễn, trong phần khảo chứng của Cương mục. Lập luận của họ gồm ba ý: nước Thục đã bị Tần diệt từ năm 316 trước Công nguyên thì làm gì còn vua nữa; giữa đất Thục và đất Văn Lang còn mấy nước cách nhau hai ba nghìn dặm, nay đều là đất Vân Nam; và các bản chép cũ cũng không thống nhất, bản thì cháu vua Thục, bản thì con vua Thục người Ba Thục. Rồi họ đưa ra cách giải thích đến nay vẫn gọn nhất: hoặc giả ngoài miền Tây Nam, bên nước Văn Lang, có người họ Thục, bèn lầm là vua Thục.4

Đời sau nhớ lại

Năm 1979, trên một tạp chí bình duyệt, Stephen O'Harrow nêu lại đúng nghịch lý ấy và ghi rõ mình đang dẫn lại một nhận xét của T'eng Yuan-li: nước Thục bị Tần thôn tính năm 316 trước Công nguyên, rất lâu trước khi nhà Tần thống nhất Trung Hoa. Ông mô tả tình trạng tư liệu bằng một hình ảnh đáng nhớ — dựng lại chuyện này giống như ghép bộ xương một loài bò sát đã tuyệt chủng từ một mẩu xương hông, một mẩu xương hàm, đôi ba cái răng, rất dễ ghép ra một con vật bị bẻ cong vĩnh viễn ở tư thế không tự nhiên. Kết luận của ông không phải là không có nhân vật ấy, mà là nên tìm quê gốc của ông xa hơn Tứ Xuyên một chút.5

Sử cũ chép

Trong truyện nỏ thần, hai bản sớm nhất đều gán cho ông cùng một lỗi. Giao Châu ngoại vực ký chép ông không biết Cao Thông là thần nhân, đối đãi vô đạo, Thông bèn bỏ đi, để lại một câu: giữ được nỏ này thì làm vua thiên hạ, không giữ được nỏ này thì mất thiên hạ. Việt sử lược chép ông đối đãi Cao Lỗ sơ sài, Cao Lỗ bỏ đi; rồi khi quân Triệu đến, sách hạ một câu lạnh lùng là vua vẫn như trước. Trong cả hai bản ấy, nước mất không phải vì một cô gái, mà vì một ông vua đối xử tệ với người có tài.12

Được nhắc trong

  1. Tập 1Triệu Đà chiếm Âu Lạc7 phút
  2. Tập 3Thành Cổ Loa6 phút
  3. Tập 4Nỏ thần, Mỵ Châu – Trọng Thuỷ8 phút

Nguồn của trang này

Mỗi dòng hồ sơ và mỗi đoạn dưới đây dẫn về một tài liệu trong danh sách này. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn

  1. Thuỷ kinh chú

    quyển 37 — đoạn dẫn lại sách Giao Châu ngoại vực ký đã mất

    Về đoạn văn

  2. Đại Việt sử ký toàn thư

    Ngoại kỷ quyển 1, kỷ An Dương Vương

    Về đoạn văn

  3. Khâm định Việt sử thông giám cương mục

    phần khảo chứng về họ Thục — dẫn theo phần chú của bản dịch Toàn thư

    Về đoạn văn