Tập 3Thời kỳ Âu Lạc

Thành Cổ Loa

Ba vòng đất, vòng ngoài dài tám cây số, vẫn đứng ở phía bắc Hà Nội. Khảo cổ cho biết luỹ chính được đắp vào những thế kỷ cuối trước Công nguyên — và nó không phải lớp phòng thủ đầu tiên ở chỗ ấy.

3 lớp · 3 nguồn · Giọng đọc AI

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Hai tập trước đều kết thúc ở cùng một chỗ: những gì sách chép về mỏng tới mức gỡ hết các lớp muộn thì chỉ còn vài câu.

Tập này nói về thứ duy nhất trong câu chuyện ấy không nằm trong sách. Nó nằm ngoài trời ở phía bắc Hà Nội, và người ta vẫn đi lại trên nó mỗi ngày: ba vòng đất của thành , vòng ngoài chu vi tám cây số.1

Sử cũ tả nó bằng một hình ảnh, và chép sai số vòng

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

chép: vua đắp thành ở Việt Thường, rộng nghìn trượng, xoáy vòng như hình ốc, nên gọi là Loa Thành; lại có tên là thành Tư Long. Người đời Đường gọi là thành Côn Lôn, ý nói thành ấy rất cao.2

Một sách chép khác, được dẫn trong phần chú, còn nói thành vòng quanh chín lần.2

Hình ảnh con ốc thì đúng — nhìn từ trên cao, các vòng thành uốn không đều, không phải hình vuông hay tròn. Nhưng con số thì không: không phải chín vòng. Ba vòng.

Điều đáng nói là chính cái sai ấy cũng cho biết một điều: người chép sử thế kỷ mười lăm mô tả toà thành này theo lời kể, không phải theo đo đạc.

Ba vòng, đo bằng thước ngày nay

Khảo cổ tìm thấy

Dấu vết vật chất đào được dưới đất.

Số đo dưới đây lấy từ một báo cáo bình duyệt công bố năm hai nghìn không trăm mười, của một nhóm khảo cổ Việt – Mỹ làm việc tại chỗ.1

Vòng trong gần như hình chữ nhật, chu vi một nghìn sáu trăm năm mươi mét, tường cao chừng năm mét, mặt trên rộng sáu tới mười hai mét, chân rộng hai mươi tới ba mươi mét, và có nhiều chỗ nhô ra làm ụ bắn.

Vòng giữavòng ngoài đều uốn không đều, chu vi lần lượt sáu cây số rưỡitám cây số. Vòng ngoài nhiều đoạn nay vẫn cao ba tới bốn mét và dày mười hai tới hai mươi mét; vòng giữa có chỗ rộng chừng hai mươi mét và cao tới mười mét.1

Ngoài ba vòng đất còn có rãnh chạy phía ngoài luỹ, gò và tháp đắp thêm. Nhóm khảo cổ nói rõ mức chắc chắn của mình ở chỗ này: những rãnh ấy thời xưa có thể từng là hào nối vào một hồ chứa giữa thành — và hồ ấy lấy nước từ sông Hoàng, mà sông Hoàng thì nối với sông Hồng.1

Nói cách khác: đây không phải một bức tường. Đây là một hệ thống gồm đất, nước và đường thuỷ, và nó ăn thông ra tới con sông lớn nhất miền Bắc.

Cái mà khảo cổ trả lời được, và cái nó không trả lời

Khảo cổ tìm thấy

Dấu vết vật chất đào được dưới đất.

Câu hỏi mà ai cũng muốn hỏi là: thành này có phải của An Dương Vương không?

Câu trả lời trung thực là khảo cổ không trả lời được bằng tên người. Đất không ghi tên chủ. Nhưng nó trả lời được câu hỏi khác, cụ thể hơn và cũng quan trọng không kém: đắp từ bao giờ, và đắp mấy lần.

Trên một mặt cắt của luỹ, nhóm khảo cổ nhận ra năm giai đoạn đắp, thuộc ba thời kỳ khác nhau. Giai đoạn sớm nhất thuộc thế kỷ thứ tư trước Công nguyên hoặc muộn hơn; các giai đoạn tiếp theo thuộc thời kỳ thứ hai, thế kỷ thứ ba trước Công nguyên hoặc muộn hơn; và giai đoạn cuối cùng là một lần tu bổ vào thế kỷ mười lăm hoặc mười sáu sau Công nguyên.1

Tóm tắt của chính bài báo, in ở phần đầu, còn gọn hơn: luỹ chính của vòng giữa được đắp vào những thế kỷ cuối trước Công nguyên, trước khi nhà Hán tới. Và luỹ ấy không phải lớp phòng thủ đầu tiên ở đây.1

Hai mệnh đề ấy đáng đọc kỹ. Thứ nhất, niên đại ấy chồng lên khoảng thời gian mà sử cũ đặt cho An Dương Vương — không chứng minh được là ông, nhưng cũng không loại trừ. Chính nhóm tác giả viết thẳng mức của mình: chứng cứ vật chất ủng hộ khả năng có một chính thể Âu Lạc, nhưng không chứng minh điều đó một cách dứt khoát. Họ còn nêu một khả năng khác: chính nước Nam Việt, sau khi đánh chiếm vào khoảng đầu thế kỷ thứ hai trước Công nguyên, có thể mới là bên cho đắp thêm.1 Thứ hai, trước luỹ ấy đã có lớp phòng thủ khác: toà thành không mọc lên một lần từ tay một ông vua, mà là chỗ người ta đắp đi đắp lại qua nhiều đời.

Những thứ đào được bên trong

Khảo cổ tìm thấy

Dấu vết vật chất đào được dưới đất.

Năm hai nghìn linh bốn và hai nghìn linh năm, Viện Khảo cổ học đào trong khu vòng thành trong. Lớp sớm nhất cho ra lò nung, gạch, ngói có tạo hình, và khuôn đá để đúc mũi tên đồng.1

Một mẫu than lấy từ hố rác cạnh một lò nung dùng để làm mũi tên cho niên đại phóng xạ hai nghìn một trăm chín mươi năm cách nay, sai số ba mươi lăm năm.1

Ngoài thành, cách góc đông nam vòng trong năm trăm mét, người ta đào được trống đồng Cổ Loa: nặng bảy mươi hai ki lô gam, lớn nhất trong số trống đã đào được ở vùng này, và bên trong chứa khoảng hai trăm hiện vật đồng — trong đó có chín mươi sáu lưỡi cày, sáu cái cuốc, một cái đục, cùng rìu, mũi giáo, dao găm và mũi tên.1

Và ở Cầu Vực, ngay ngoài cửa nam, là một kho khoảng mười nghìn mũi tên đồng có chuôi.1

Đặt bốn thứ ấy cạnh nhau — khuôn đúc mũi tên trong thành, kho mũi tên ngoài cửa nam, trống đồng nặng bảy mươi hai ki lô đựng gần trăm lưỡi cày, và ba vòng luỹ có hào ăn ra sông — thì hiện lên một nơi vừa làm ruộng, vừa đúc đồng, vừa chuẩn bị đánh nhau, ở quy mô mà một làng không làm nổi.

Nhóm khảo cổ không bàn tới truyền thuyết nỏ thần. Nhưng đây là chỗ nên nói cho rõ ranh giới: khuôn đúc và kho mũi tên là hiện vật; "nỏ thần bắn một phát giết ba trăm người" là chữ trong sách. Hai thứ hợp nhau thì thú vị, nhưng hợp nhau không phải là chứng minh — mũi tên đồng có mặt khắp văn hoá Đông Sơn, không riêng gì ở đây.

Một lát cắt nhỏ năm một nghìn chín trăm bảy mươi

Khảo cổ tìm thấy

Dấu vết vật chất đào được dưới đất.

Trong các số đo và niên đại, có một chi tiết nhỏ đáng kể riêng.

Năm một nghìn chín trăm bảy mươi, tại một đoạn luỹ ngoài bị sạt, người ta xem xét chỗ sạt ấy và thấy mảnh gốm văn hoá Đông Sơn nằm thành lớp bên dưới thân luỹ.1

Nghĩa là: trước khi có luỹ, chỗ ấy đã có người ở. Luỹ được đắp đè lên dấu vết sinh hoạt của họ.

Một câu chuyện cần một ông vua đến từ đâu đó rồi dựng nên tất cả. Lớp đất thì kể khác: có người ở đây trước đã, rồi mới có tường.

Cái thành nói gì về nhà nước dựng ra nó

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Điều mà O'Harrow nhấn mạnh từ năm một nghìn chín trăm bảy mươi chín, và đến nay vẫn đứng, không phải kích thước mà là cái mà kích thước ấy đòi hỏi. Theo ông, giá trị thật của toà thành nằm ở chỗ nó chứng tỏ nền kinh tế vùng này có thể làm ra thặng dư nông nghiệprút được người ra khỏi đồng ruộng để làm việc ấy — mà lại làm xong trong một quãng thời gian tương đối ngắn.3

Nhóm khảo cổ năm hai nghìn không trăm mười nói thêm vế còn lại: khối lượng lao dịch cần cho một công trình chưa từng có tiền lệ như thế hẳn phải đòi hỏi một lực lượng quân sự mạnh và một quyền kiểm soát tập trung kiểu nhà nước.1

Tức là trước khi nói tới tên vua, toà thành đã nói tới một điều chắc chắn hơn: ở châu thổ sông Hồng những thế kỷ cuối trước Công nguyên đã có một tổ chức xã hội đủ sức nuôi và điều động nhân công cho một việc chung ở quy mô chưa từng có ở đây.

Đó mới là thứ đáng gọi là bằng chứng. Nó không cho ta cái tên, nhưng cho ta cái quy mô — và cái quy mô ấy thì không sách nào chép, cũng không truyền thuyết nào bịa ra được.

Tập sau quay lại với câu chuyện quen thuộc nhất của toà thành này, và đọc nó theo đúng thứ tự các bản chép: Nỏ thần, Mỵ Châu – Trọng Thuỷ.

Nguồn của tập này

Mỗi đoạn trong bài dẫn về một tài liệu dưới đây. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn

  1. Kim, Lại và Trịnh 2010 — Cổ Loa, khảo sát kinh đô cổ của Việt Nam

    Báo cáo bình duyệt về đợt khai quật và loạt niên đại phóng xạ ở Cổ Loa, cho biết luỹ chính của vòng giữa được đắp trong những thế kỷ cuối trước Công nguyên và không phải lớp phòng thủ đầu tiên. · phần mô tả di tích, niên đại và hiện vật

    Dùng cho: Sử cũ chépDùng cho: Khảo cổ tìm thấyDùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  2. Đại Việt sử ký toàn thư

    Bộ quốc sử đặt họ Hồng Bàng làm khởi đầu chính thức của lịch sử nước Việt. · Ngoại kỷ quyển 1, kỷ An Dương Vương

    Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn

  3. O'Harrow 1979 — Từ Cổ Loa tới khởi nghĩa Hai Bà Trưng

    Bài bình duyệt đối chiếu thư tịch với khảo cổ, nêu nghịch lý niên đại của thuyết An Dương Vương là con vua Ba Thục và mô tả thành Cổ Loa vào cuối thập niên bảy mươi. · trang 142

    Dùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn