Tập 9Thời kỳ Hồng Bàng và Văn Lang

Sơn Tinh – Thuỷ Tinh

Chuyện hai vị thần tranh cưới một người. Bản chép cổ nhất không có voi chín ngà, lại có ba lai lịch mâu thuẫn cho Sơn Tinh — và tự nói ra rằng đây là cách dân giải thích mùa lũ.

2 lớp · 3 nguồn · Giọng đọc AI

Truyền thuyết kể

Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.

Truyền thuyết kể rằng vua Hùng có người con gái tên Mị Nương, đẹp nổi tiếng. Hai vị thần cùng tới hỏi cưới: một vị là thần núi, một vị là thần nước. Vua ra điều kiện ai đem sính lễ tới trước thì gả. tới trước, đón được vợ. tới sau, tức giận dâng nước đánh, năm nào cũng đánh, và năm nào cũng thua.

Bản chép cổ nhất của truyện này nằm trong , ở truyện về núi .1 Đọc nó, ta gặp ba điều bất ngờ.

Sính lễ không có voi chín ngà

Truyền thuyết kể

Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.

Điều bất ngờ thứ nhất nằm ở chi tiết nổi tiếng nhất.

Ai học phổ thông cũng thuộc lòng lời thách cưới: voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao. Ba thứ ấy hay tới mức thành thành ngữ.

Trong bản chép cổ, chúng không có mặt. Nguyên văn chỉ ghi rằng hôm sau, Sơn Tinh đem tới dâng ngọc quý, vàng bạc, chim núi, thú rừng — và vua ưng cho.1

Ngọc quý, vàng bạc, chim núi, thú rừng. Không con nào có chín ngà.

Lời thách cưới quen thuộc kia là do đời sau thêm vào, và phải nói là thêm rất khéo — nó biến một cuộc đua giao lễ vật thành một câu đố gần như không thể giải, khiến chiến thắng của thần núi có vị của số phận. Nhưng nó không phải chỗ truyện bắt đầu.

Người hỏi cưới đầu tiên không phải hai vị thần

Truyền thuyết kể

Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.

Điều bất ngờ thứ hai chỉ là một câu ngắn, mà mở ra cả tập sau.

Nguyên văn chép: Mị Nương đẹp nổi tiếng, Thục Vương Phán tới cầu hôn, vua không cho, muốn kén rể xứng đáng hơn. Mấy ngày sau mới thấy hai người tới, một xưng Sơn Tinh, một xưng Thuỷ Tinh.1

Thục Phán. Chính là người mà vài chục năm sau sẽ đem quân đánh đổ nước Văn Lang, lập ra nước Âu Lạc và xưng An Dương Vương.

Trong mạch truyện, ông xuất hiện lần đầu không phải với tư cách kẻ xâm lăng, mà với tư cách một người cầu hôn bị từ chối. Sử cũ có lúc còn nối thẳng hai việc ấy làm một: mối thù từ chuyện hôn nhân dẫn tới cuộc chiến mất nước.

Truyện cũng đặt sự việc vào thời vua Hùng đời thứ mười tám, và ghi Mị Nương là cháu hai mươi bảy đời của Thần Nông — vẫn cái gia phả mà ba tập trước đã bàn.1

Ba lai lịch mâu thuẫn trong cùng một truyện

Truyền thuyết kể

Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.

Điều bất ngờ thứ ba là điều đáng nói nhất, và nó cho thấy người xưa chép truyện thật thà tới mức nào.

Trong cùng một truyện, sách đưa ra ba lai lịch khác nhau cho vị thần núi, dẫn từ ba nguồn khác nhau, và không hề cố hoà giải chúng.

Bản thứ nhất, dẫn từ ghi chép của một nhà sư đời Đường: đại vương núi Tản Viên là sơn tinh, họ Nguyễn, rất linh ứng; hạn hán hay lụt lội dân cầu đảo đều được.1

Bản thứ hai, dẫn từ một cuốn ký khác: đại vương vốn là sơn tinh họ Nguyễn, từng thề ước với loài thuỷ tộc, ở núi Già Ninh đất Phong Châu. Đây là bản dẫn vào câu chuyện tranh cưới.1

Bản thứ ba thì lật ngược hẳn. Dẫn từ một tập sách khác nữa, nguyên văn viết: xưa Lạc Long Quân lấy Âu Cơ sinh một bọc trăm trứng, năm mươi người theo cha về biển, năm mươi người ở lại; mà đại vương núi Tản Viên chính là một trong năm mươi người con theo cha xuống biển, chứ không phải thần sơn tinh khí thiêng.1

Ba bản, ba gốc tích. Sơn Tinh là thần núi tự có, là người thắng cuộc thi phép, hay là một trong trăm người con của Lạc Long Quân — sách chép cả ba, xếp cạnh nhau, để người đọc tự liệu.

Cách làm ấy thành thật hơn nhiều so với lối kể gọn ghẽ một bản duy nhất mà ta quen. Người soạn sách thế kỷ XIV không giấu chỗ mình không biết.

Chính truyện tự nói ra ý nghĩa của nó

Truyền thuyết kể

Chuyện truyền miệng, về sau được chép vào sách — không phải sự kiện đã kiểm chứng.

Phần cuối đoạn tranh cưới mô tả trận đánh khá kỹ. Thuỷ Tinh dâng nước, Sơn Tinh lấy lưới cá chắn ngang sông. Thuỷ Tinh bèn mở một nhánh sông khác để đánh vòng ra sau núi, rồi lại mở thêm nhánh nữa đánh mặt trước. Dân dưới chân núi đan phên tre che chắn, đánh trống hò reo tiếp sức; thấy cành rều trôi dạt ngoài phên thì bắn tên — kẻ trúng tên chết nổi lên là xác rồng, rắn, cá và ba ba, lấp cả sông.1

Rồi tới câu quan trọng nhất của cả truyện. Nguyên văn viết: hằng năm cứ khoảng tháng bảy tháng tám thường có nước dâng, dân ở gần dưới núi phần nhiều bị gió lớn và lụt, lúa má hư hại. Đời truyền cho rằng đó là Thuỷ Tinh và Sơn Tinh tranh cưới Mị Nương.1

Không cần chờ tới nhà nghiên cứu hiện đại nào đọc truyện này như ký ức về mùa lũ sông Hồng. Chính bản chép thế kỷ XIV đã nói thẳng ra như vậy: người ta thấy năm nào tháng bảy tháng tám cũng lụt, và người ta kể câu chuyện này để giải thích.

Truyền thuyết ở đây không phải chuyện thần tiên xa vời. Nó là câu trả lời của người nông dân cho một câu hỏi rất cụ thể: vì sao năm nào nước cũng lên đúng vào lúc lúa sắp được gặt.

Chính sử và một chi tiết rợn người

Sử cũ chép

Điều sách sử thời phong kiến ghi lại.

Sử cũ có chép chuyện này, nhưng rất vắn tắt, và Ngô Sĩ Liên xếp nó vào loại chuyện quái đản.2 Sang bộ quốc sử triều Nguyễn thì truyện không còn được chép nữa.3

Nhưng bản chép cổ còn giữ một đoạn mà cả chính sử lẫn bản kể phổ thông đều bỏ, và đoạn ấy cho thấy truyện vẫn tiếp tục sống suốt thời Bắc thuộc.

Sách kể rằng khi Cao Biền cai trị An Nam, ông ta muốn trấn yểm những nơi có khí thiêng. Cách trấn yểm được mô tả tỉ mỉ và rất tàn nhẫn: dùng thi thể một cô gái chưa chồng, sửa soạn như người sống, bày cỗ cúng, rình lúc thấy cử động thì vung kiếm chém — cốt lừa cho thần nhập vào rồi giết. Ông ta dùng thuật ấy với nhiều vị thần.

Khi đem thuật ấy ra thử với đại vương núi Tản Viên, Cao Biền chỉ thấy thần cưỡi ngựa trắng trên mây, nhổ nước bọt rồi bỏ đi. Ông ta than: khí thiêng phương Nam chưa thể lường được, vượng khí ấy sao mà dứt cho nổi.1

Đoạn này không nói gì về mùa lũ hay về Mị Nương. Nó nói về một thời khác — thời đất nước đã mất vào tay phương Bắc, và người ta kể chuyện thần núi của mình đánh bại viên quan cai trị bằng một cái nhổ nước bọt.

Một truyền thuyết sống lâu thì mang theo dấu của mọi thời nó đi qua.

Tập sau vẫn ở đời Hùng Vương, với một câu chuyện hiền lành hơn nhiều: bánh chưng, bánh giầy và chàng hoàng tử tên Lang Liêu.

Nguồn của tập này

Mỗi đoạn trong bài dẫn về một tài liệu dưới đây. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn

  1. Lĩnh Nam chích quái

    Tập truyện dân gian chữ Hán, chép truyện họ Hồng Bàng đầy đủ chi tiết nhất. · truyện Tản Viên Sơn

    Dùng cho: Truyền thuyết kểDùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn

  2. Đại Việt sử ký toàn thư

    Bộ quốc sử đặt họ Hồng Bàng làm khởi đầu chính thức của lịch sử nước Việt. · Ngoại kỷ quyển 1

    Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn

  3. Khâm định Việt sử thông giám cương mục

    Bộ quốc sử triều Nguyễn, đưa Kinh Dương Vương và Lạc Long Quân ra khỏi dòng chính thống, hạ xuống làm chú thích. · Tiền biên quyển 1

    Dùng cho: Sử cũ chépVề đoạn văn