Tập 5Thời kỳ Hồng Bàng và Văn Lang

Từ gốm tới đồng: Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun

Ba lớp đất chồng lên nhau ở trung du Bắc Bộ, kể lại quãng đường từ chỗ chưa biết đúc đồng tới chỗ đúc được rìu. Và câu hỏi lớn nhất: đây có phải nước Văn Lang không.

1 lớp · 2 nguồn · Giọng đọc AI

Khảo cổ tìm thấy

Dấu vết vật chất đào được dưới đất.

Khảo cổ tìm thấy những thứ mà sách vở không chép. Bốn tập vừa rồi đi hết đường của sách: truyền thuyết kể gì, sử cũ chép gì, và chỗ nào sử quan triều Nguyễn đã tự gạch đi. Từ tập này, ta bỏ sách xuống và nhìn xuống đất.

Có một điều cần nói trước. Cho tới giữa thế kỷ trước, khảo cổ học Việt Nam biết hai nền văn hoá ở hai đầu: Hoà Bình và Bắc Sơn thời đồ đá, rồi Đông Sơn thời đồ đồng. Giữa hai đầu ấy là một khoảng trống không nối được.1 Người ta biết tổ tiên mình từng ngồi trong hang đá đập cuội, và biết về sau họ đúc được trống đồng. Nhưng đi từ chỗ nọ sang chỗ kia bằng cách nào thì không ai trả lời được.

Ba cái tên trong tập này — Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun — chính là phần được lấp vào khoảng trống đó.

Lớp thứ nhất: gốm đẹp mà chưa có đồng

Khảo cổ tìm thấy

Dấu vết vật chất đào được dưới đất.

là tên một làng ở Phú Thọ. Di chỉ mang tên làng ấy phân bố khắp đồng bằng và miền núi Bắc Bộ, dày đặc nhất ở chỗ sông Hồng gặp sông Đà, quanh vùng Việt Trì.2

Thứ người Phùng Nguyên để lại trước hết là đá. Rìu, bôn hình chữ nhật, đục, đồ trang sức — tất cả làm ở trình độ cao. Rồi đến gốm: nặn bằng bàn xoay, đất sét mịn pha cát mịn, thành mỏng, mặt ngoài đánh bóng, màu từ hồng nhạt tới nâu xám. Hoa văn là những hình học đối xứng, tam giác, vòng tròn, chữ S dựng đứng.2

Còn đồng thì sao? Đây là chỗ cần nói cho chính xác, vì nó hay bị kể vống lên. Ở các di chỉ Phùng Nguyên, người ta tìm thấy dấu vết luyện kim. Nhưng cho tới thời điểm hai nhà khảo cổ tổng kết lại, chưa tìm được một vật bằng đồng hoàn chỉnh nào trong tầng văn hoá Phùng Nguyên.2

Nói cách khác: họ đã chạm vào kim loại, nhưng chưa làm ra được đồ dùng bằng kim loại. Đó là ngưỡng cửa, chưa phải bước qua cửa.

Lớp thứ hai: bước qua ngưỡng

Khảo cổ tìm thấy

Dấu vết vật chất đào được dưới đất.

nằm cùng vùng đất ấy, và nhiều thứ ở đây giống hệt lớp dưới: vẫn rìu, vẫn bôn, vẫn vòng đá, vẫn gốm cùng dáng. Nghĩa là cùng một dòng người, không phải ai khác tới thay.2

Nhưng có một thứ mới hẳn. Ở Đồng Đậu, người ta tìm được nhiều công cụ đồng hoàn chỉnh, và tìm được cả khuôn đá để đúc. Rìu hình chữ nhật, mũi giáo, lưỡi câu.2

Có khuôn đúc nghĩa là việc đúc đồng không còn là tình cờ. Nó đã thành nghề, có người biết làm, làm đi làm lại theo cùng một kiểu.

Gốm cũng đổi. Không còn mỏng nhẹ đánh bóng như trước, mà dày và nặng hơn, hoa văn vạch bằng lược, kiểu sóng nước, xoắn ốc, dây thừng đan.2

Lớp thứ ba: đá lùi lại

Khảo cổ tìm thấy

Dấu vết vật chất đào được dưới đất.

Đến , cán cân đã nghiêng hẳn. Đồ đồng nhiều thêm: giáo có họng để tra cán, lưỡi câu, dây đồng, lưỡi hái, và một thứ đáng chú ý là rìu xéo — rìu có lưỡi lệch, được xem là nền tảng kỹ thuật dẫn thẳng tới nền văn hoá kế tiếp.2

Cùng lúc, vai trò của đá suy giảm thấy rõ: ít loại hình hơn, ít số lượng hơn. Gốm thì cứng hơn, vì đã nung ở nhiệt độ cao hơn.2

Ba lớp ấy xếp thành một mạch liên tục: biết luyện nhưng chưa làm được đồ, làm được đồ và có khuôn đúc, rồi đồ đồng lấn át đồ đá. Không có chỗ nào đứt gãy để phải giả định một đoàn người lạ mang kỹ thuật từ đâu tới.

Họ sống thế nào

Khảo cổ tìm thấy

Dấu vết vật chất đào được dưới đất.

Người Phùng Nguyên ở nhà dựng trên cọc. Điều này biết được nhờ những lỗ cột còn in trong đất — trong một ô khai quật mười mét nhân mười mét, người ta đếm được 356 lỗ cột. Dày như vậy thì không phải nhà cho từng hộ nhỏ, mà là nhà lớn cho cả một đại gia đình hoặc một dòng họ.1

Họ trồng lúa. Dấu tích lúa tìm được ở Tràng Kênh và ở Đồng Đậu. Xương thú trong di chỉ có cả loài đã thuần hoá. Dấu vết săn bắn và đánh cá thì ít — hàm ý cái ăn chủ yếu đến từ đồng ruộng chứ không từ rừng.1

Người khai quật Phùng Nguyên còn đưa ra một lập luận đáng suy nghĩ. Sông Hồng có lưu lượng trung bình khoảng bốn nghìn mét khối mỗi giây, lúc lớn nhất lên tới ba mươi nghìn. Muốn sống được bên một con sông như thế thì phải trị nó, mà trị nó thì vượt quá sức một nhà hay một xóm. Từ đó ông cho rằng người Phùng Nguyên hẳn đã tổ chức thành liên minh làng xã hoặc lớn hơn thế.1

Cần nói rõ: đây là suy luận từ điều kiện tự nhiên, không phải thứ đào được lên. Nó hợp lý, nhưng nó không phải bằng chứng.

Vậy đây có phải nước Văn Lang không

Khảo cổ tìm thấy

Dấu vết vật chất đào được dưới đất.

Câu hỏi này là chỗ mọi người muốn tới, và cũng là chỗ dễ nói quá.

Lập luận nối Phùng Nguyên với Văn Lang dựa trên ba điểm. Một là vị trí: nơi di chỉ Phùng Nguyên dày đặc nhất trùng với vùng Phong Châu mà truyền thuyết đặt làm kinh đô. Hai là thời gian: hai khung niên đại chồng lấn lên nhau. Ba là cấu trúc xã hội: truyền thuyết nói vua Hùng chia nước thành mười lăm bộ giao cho các em, gợi ý một liên minh nhiều nhóm người — mà khảo cổ cũng thấy các nhóm sống gần nhau, kỹ thuật giống nhau nhưng khác ở vài loại công cụ.1

Nhưng chính nhà khảo cổ đưa ra ba lập luận ấy lại tự viết câu kết luận như sau: chúng tôi không tìm thấy sự khớp hoàn toàn giữa văn hoá Phùng Nguyên và Văn Lang, nhưng cũng không thể bỏ qua sự chồng lấn về niên đại.1

Ông còn đi xa hơn. Ngay trong bài, khi nhắc tới mười tám đời vua Hùng, ông viết thẳng: điều này vẫn còn tranh cãi, con số mười tám có thể là mười tám tên gọi khác nhau của cùng một triều đại, chứ không phải mười tám đời vua.1

Đó là một nhà khảo cổ học Việt Nam viết năm 1980, về chính nền văn hoá do người Việt phát hiện và khai quật.

Còn niên đại thì sao? Cũng chưa ngã ngũ. Một học giả nước ngoài xếp Phùng Nguyên vào khoảng ba nghìn tới một nghìn năm trăm năm trước Công nguyên, nhưng con số ấy không khớp với niên đại các-bon phóng xạ đo ở Tràng Kênh và Phùng Nguyên. Phần lớn học giả Việt Nam nghiêng về mốc khởi đầu quanh hai nghìn năm trước Công nguyên, kéo dài chừng một nghìn năm.1

Các số đo các-bon phóng xạ công bố năm 1980 cho Đồng Đậu là khoảng 3330 năm trước hiện tại, sai số cộng trừ 100 năm; Tràng Kênh khoảng 3405 năm, cùng mức sai số.2 Đây là số liệu thô của thời điểm ấy, chưa hiệu chỉnh theo cách làm ngày nay — nên đọc như một khoảng ước, đừng đọc như một cái mốc.

Điều chắc chắn còn lại

Khảo cổ tìm thấy

Dấu vết vật chất đào được dưới đất.

Gạt hết phần suy luận, còn lại thế này.

Trên vùng trung du và đồng bằng Bắc Bộ, trong khoảng hai nghìn năm trước Công nguyên trở đi, có những cộng đồng sống định cư trong nhà sàn lớn, trồng lúa, làm gốm bằng bàn xoay, và học nghề đúc đồng qua ba chặng nhìn thấy được: chưa làm ra đồ đồng, làm được và có khuôn đúc, rồi đồ đồng lấn át đồ đá.

Đó là một tiến trình có thật, đo được, xếp lớp được.

Cái chưa có là một dòng chữ nào cùng thời gọi tên vùng đất ấy. Không hiện vật nào khắc chữ "Văn Lang". Sự trùng khớp giữa khảo cổ và truyền thuyết là trùng khớp về chỗ và về quãng thời gian, không phải về tên gọi.1

Tập sau đi tới lớp trên cùng của mạch này, cũng là lớp nổi tiếng nhất: văn hoá Đông Sơn.

Nguồn của tập này

Mỗi đoạn trong bài dẫn về một tài liệu dưới đây. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn

  1. Phung Nguyen

    Chuyên khảo về văn hoá Phùng Nguyên, trong đó tác giả tự kết luận không thấy sự khớp hoàn toàn giữa văn hoá này và nước Văn Lang. · tr.23–53

    Dùng cho: Khảo cổ tìm thấyVề đoạn văn

  2. The Dongson Culture and Cultural Centers in the Metal Age in Vietnam

    Bài tổng kết của hai nhà khảo cổ thuộc Viện Khảo cổ học, dựng phổ hệ Phùng Nguyên – Đồng Đậu – Gò Mun – Đông Sơn. · tr.55–58 và tr.63–64

    Dùng cho: Khảo cổ tìm thấyVề đoạn văn