Tập 4Thời kỳ Hồng Bàng và Văn Lang

Giỗ tổ Hùng Vương: từ hội làng tới quốc lễ

Ngày mùng 10 tháng 3 không phải ngày cổ truyền. Nó được một viên quan tỉnh xin đặt ra năm 1917, và được đặt trước ngày giỗ của dân làng đúng một ngày.

1 lớp · 5 nguồn · Giọng đọc AI

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Ba tập vừa rồi kết thúc ở một chỗ khá phũ. Bộ quốc sử triều Nguyễn hạ Kinh Dương Vương và Lạc Long Quân xuống thành lời chú, chỉ ra chỗ người xưa đọc nhầm, và Trần Trọng Kim đặt một dấu hỏi sau con số 2879 trước Công nguyên.

Vậy mà hôm nay, ngày giỗ tổ Hùng Vương là ngày lễ mà cả nước được nghỉ, đền Hùng đón hàng triệu người mỗi năm, và tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương nằm trong danh sách di sản của UNESCO.1

Chuyện ấy xảy ra bằng cách nào? Câu trả lời không nằm trong sử cũ. Nó nằm trong giấy tờ của khoảng một trăm năm gần đây — một công văn năm 1917, một sắc lệnh năm 1946, một đạo luật năm 2007, một bộ hồ sơ năm 2012. Tập này đọc những giấy tờ ấy.

Trước năm 1917: một hội làng được miễn thuế

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Trước thế kỷ XX, đền Hùng không do triều đình trông coi.

Theo cách kể thường gặp, các triều đại quân chủ giao thẳng đền cho dân sở tại trông nom, sửa chữa và cúng bái, tổ chức ngày giỗ Hùng Vương thứ mười tám vào ngày 11 tháng 3 âm lịch; đổi lại, dân địa phương được miễn thuế ruộng, miễn sưu dịch và miễn đi lính.2

Đó là một sự sắp xếp rất thực tế, và nói lên nhiều điều. Triều đình không cử quan về tế. Triều đình trả công cho việc thờ cúng bằng thứ dân làng cần nhất: miễn thuế và miễn lính. Nói cách khác, giỗ tổ Hùng Vương khi ấy là một hội làng có đặc quyền thuế khoá, không phải quốc lễ.

Cần nói rõ giới hạn của đoạn này: chúng tôi chỉ tiếp cận được các chi tiết trên qua nguồn thứ cấp, chưa mở được văn bản gốc.2 Đây là chỗ nên đọc như một cách kể phổ biến, chưa phải một điều đã tự kiểm.

Năm 1917: ngày mùng 10 được đặt ra

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Ngày mùng 10 tháng 3 — ngày mà mọi người Việt đều thuộc — không phải ngày cổ truyền. Nó có một năm sinh, và năm sinh ấy rất gần: 1917.

Năm Khải Định thứ hai, Tuần phủ Phú Thọ là Lê Trung Ngọc gửi công văn xin Bộ Lễ ấn định lấy ngày mùng 10 tháng 3 hàng năm làm ngày "quốc tế" — tức lễ của nhà nước, quan tỉnh phải mặc phẩm phục lên đền Hùng thay mặt triều đình Huế cúng tế.2

Chi tiết đáng chú ý nhất nằm ở chính lời giải thích đi kèm. Bia "Hùng Vương từ khảo" tại đền Thượng, do Tham tri, Hữu tuần phủ Phú Thọ Bùi Ngọc Hoàn soạn, ghi rằng ngày mùng 10 được chọn vì đó là "trước ngày giỗ Hùng Vương thứ mười tám một ngày, ngày 11 tháng 3, do dân sở tại cúng tế".2

Đọc kỹ câu ấy sẽ thấy một việc tinh tế. Người ta không lấy luôn ngày giỗ vốn có của dân làng. Người ta đặt lễ nhà nước vào hôm trước. Hai tầng lễ nằm cạnh nhau, không chồng lên nhau: hôm trước là lễ của quan, hôm sau là lễ của dân.

Ở đây cũng cần một ghi chú về chính tấm bia. Bản bia gốc đã bị mất chỉ chừng mười năm sau khi dựng, chỉ còn lại chân bia; tấm bia hiện đứng ở đền là bản phục dựng năm 2010.2 Nghĩa là câu chữ trên đó, dù được dẫn lại nhiều, cũng đã qua một lần chép lại.

Từ 1946 tới 2007: nhà nước nhận lấy ngày giỗ

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Sau năm 1945, ngày giỗ tổ đi qua ba văn bản, mỗi văn bản mở rộng phạm vi thêm một bước.

Năm 1946, chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ra sắc lệnh xếp ngày mùng 10 tháng 3 vào những ngày lễ chính thức của quốc gia; công chức được nghỉ có hưởng lương.2

Năm 2001, một nghị định quy định cách tổ chức lễ hội đền Hùng theo chu kỳ: năm chẵn và năm tròn do trung ương cùng tỉnh Phú Thọ tổ chức, năm lẻ do tỉnh Phú Thọ tổ chức.2 Từ đây, lễ hội có một lịch trình hành chính.

Năm 2007, một đạo luật sửa Điều 73 của Bộ luật Lao động, đưa ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch thành ngày nghỉ hưởng lương cho toàn thể người lao động, không chỉ công chức như năm 1946. Năm 2007 cũng là năm đầu tiên áp dụng.2

Sáu mươi mốt năm để đi từ "công chức được nghỉ" tới "mọi người được nghỉ".

Và đây là chỗ phải thành thật. Chúng tôi không mở được toàn văn cả ba văn bản ấy. Các cổng pháp luật chính thức hoặc chặn truy cập tự động, hoặc có giao diện tra cứu mà công cụ thông thường không dùng được; mọi chi tiết ở trên đều đến từ nguồn thứ cấp dẫn lại.2 Số hiệu và ngày tháng thì trùng khớp giữa nhiều nguồn, nhưng nội dung đầy đủ của từng điều khoản thì chúng tôi chưa tự đọc.

Ghi chuyện đó ra đây không phải để than. Nó là một dữ kiện có ý nghĩa riêng: ngay cả với văn bản pháp luật đang có hiệu lực, việc đọc tới bản gốc ở Việt Nam vẫn khó hơn người ta tưởng.

Một câu nói ở đền Giếng

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Có một câu gắn với đền Hùng mà gần như người Việt nào cũng thuộc: "Các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước."

Câu ấy được nói ở đâu, khi nào?

Nguồn ghi lại sớm nhất mà chúng tôi truy được có tên tác giả cụ thể là hồi ký của Đại tá Nguyễn Khắc Tiếp, phóng viên Báo Quân đội nhân dân, người có mặt tại chỗ. Theo ông, khoảng 9 giờ sáng ngày 19 tháng 9 năm 1954, tại đền Giếng trong quần thể đền Hùng, Hồ Chí Minh gặp cán bộ Đại đoàn 308 trên đường về tiếp quản Hà Nội sau Hiệp định Genève. Ông ngồi ở bậc cửa, hỏi anh em có biết đây là nơi nào không, rồi nói câu trên trước khi giao nhiệm vụ tiếp quản thủ đô.3

Hai điều cần nói kèm.

Thứ nhất, đây là hồi ức viết lại, in thành sách năm 2014 — tức sáu mươi năm sau sự kiện — chứ không phải biên bản ghi tại chỗ.3

Thứ hai, câu chữ không thống nhất giữa các nguồn. Bản trong hồi ký có chữ "cùng": "Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước". Còn tấm bia tại đền lại được chép là "Bác cháu ta phải nhau giữ lấy nước", thiếu đúng chữ ấy.2 Một chữ, và hai bản khác nhau, ngay trên một câu nổi tiếng tới mức ai cũng nghĩ mình thuộc lòng.

Năm 2012: hồ sơ số 00735

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Bước cuối cùng của quá trình này diễn ra ở Paris.

Tại kỳ họp thứ bảy của Uỷ ban liên chính phủ Công ước 2003, họp tại trụ sở UNESCO từ ngày 3 tới 7 tháng 12 năm 2012, hồ sơ số 00735 được thông qua bằng quyết định mang số hiệu 7.COM 11.36. Nguyên văn quyết định: ghi danh tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ vào Danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại.1

Cần đính chính một chỗ mà báo chí tiếng Việt hay nhầm. Danh mục ấy tên là "Danh sách đại diện", không phải "Kiệt tác truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại" — tên gọi cũ đã bỏ từ năm 2008. Hai danh mục khác nhau, và nhiều bài viết vẫn dùng tên cũ.1

Điều được ghi danh cũng cần đọc cho đúng: UNESCO ghi danh tín ngưỡng thờ cúng, tức một tập quán của cộng đồng đang sống — không phải công nhận rằng các vua Hùng có thật. Đó là hai việc hoàn toàn khác nhau, và chỗ này rất hay bị nói gộp.

Cái giá của việc lên quốc lễ

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Một tín ngưỡng địa phương được nâng thành biểu tượng quốc gia thì cộng đồng gốc của nó được gì và mất gì?

Nhà nhân học Oscar Salemink có điều kiện hiếm để trả lời: ông dự hội đền Hùng trong thập niên 1990, rồi dự lại vào tháng 4 năm 2011, đúng lúc đang có cuộc vận động làm hồ sơ UNESCO.

Lần đầu, theo mô tả của ông, đó phần lớn vẫn là việc của địa phương: do các ông từ ở những làng quanh núi Nghĩa Lĩnh đứng ra tổ chức, người dự chủ yếu là dân Phú Thọ — trong đó nhiều thanh niên coi đây là dịp gặp gỡ, hò hẹn.4

Lần sau thì khác. Ông đi thăm mấy ngôi đền ở các làng xung quanh, những nơi vốn đảm nhiệm một phần nghi lễ và giữ một số đồ tế, và ghi lại rằng các ban nghi lễ địa phương không những bị tước phần việc, mà còn mất cả một số đồ tế cũ; có nơi đồ tế cũ được thay bằng đồ mới, làng giữ được đồ gốc nhưng không còn được dùng nó trong lễ nữa. Dân làng vẫn được trông đợi có mặt tại lễ hội, nhưng — theo chữ của ông — giống đạo cụ trong một màn dàn dựng do người ngoài đạo diễn hơn là người chủ lễ.4

Đây là quan sát và đánh giá của một nhà nghiên cứu, không phải một kết luận đã được đồng thuận. Nhưng nó đến từ người có mặt ở cả hai thời điểm, và nó chỉ ra một cơ chế có thật: khi một lễ hội trở thành việc quốc gia, người tổ chức nó không còn là người đã giữ nó suốt bao đời.

Salemink cũng nhặt ra một chi tiết mà người Việt ít để ý: giỗ tổ Hùng Vương là ngày lễ quốc gia đầu tiên của Việt Nam tính theo âm lịch.4

Ở tầm rộng hơn, nhà nghiên cứu Edyta Roszko nhận xét rằng nhà nước Việt Nam chỉ chọn một số rất ít lễ tưởng niệm địa phương để nâng lên tầm quốc gia, phần lớn còn lại vẫn ở lại địa phương — và nhà nước tham gia định hình những lễ ấy qua nhiều đường: bài nghiên cứu, hội thảo cấp tỉnh, việc xác định địa điểm, và cả việc thiết kế chính các sự kiện.5

Một truyền thuyết không cần có thật để có sức mạnh thật

Đời sau nhớ lại

Chuyện đời sau ghi nhớ và sử dụng câu chuyện này — văn bản, lễ nghi, tranh luận hôm nay.

Gộp lại, dòng thời gian khá rõ: một hội làng đổi lấy miễn thuế, rồi một công văn năm 1917 đặt ra ngày mùng 10, rồi sắc lệnh 1946, nghị định 2001, luật 2007,2 và hồ sơ UNESCO 2012.1

Không mốc nào trong đó chứng minh các vua Hùng có thật. Tất cả đều là chuyện của người đời sau — chuyện người sống quyết định sẽ nhớ điều gì, nhớ vào ngày nào, và ai được đứng ra làm lễ.

Có lẽ đó mới là điều đáng nói nhất về Hồng Bàng. Ngô Thì Sĩ chỉ ra chỗ sai từ thế kỷ XVIII; quốc sử triều Nguyễn hạ nó xuống làm chú thích; Trần Trọng Kim đặt dấu hỏi. Câu chuyện vẫn không mất đi, vì thứ giữ nó lại chưa bao giờ là độ chính xác. Thứ giữ nó lại là nhu cầu của những người đang sống muốn biết mình từ đâu tới — nhu cầu ấy có thật, dù gia phả thì không chắc.

Tập sau bỏ sách xuống thật, và đi tìm thứ người xưa để lại dưới đất: từ gốm tới đồng, qua các làng cổ Phùng Nguyên, Đồng Đậu và Gò Mun.

Nguồn của tập này

Mỗi đoạn trong bài dẫn về một tài liệu dưới đây. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn

  1. Hồ sơ UNESCO: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ

    Hồ sơ số 00735 và quyết định 7.COM 11.36 ghi danh tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương năm 2012. · quyết định 7.COM 11.36, hồ sơ 00735

    Dùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  2. Bách khoa toàn thư mở: Đền Hùng và Giỗ Tổ Hùng Vương

    Nguồn thứ cấp, dùng cho các mốc văn bản mà chúng tôi chưa mở được bản gốc; mọi chỗ dẫn đều nói rõ giới hạn đó. · mục Đền Hùng và Giỗ Tổ Hùng Vương

    Dùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  3. Theo chân Đại đoàn 308 về tiếp quản Hà Nội

    Hồi ký của một phóng viên có mặt tại đền Giếng ngày 19 tháng 9 năm 1954, in sách năm 2014. · hồi ký đăng lại trên báo Nhân Dân

    Dùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  4. Described, Inscribed, Written Off: Heritagisation as (Dis)connection

    Chương sách của một nhà nhân học từng dự hội đền Hùng cả trước và trong lúc vận động hồ sơ UNESCO. · chương 9

    Dùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn

  5. Commemoration and the State: Memory and Legitimacy in Vietnam

    Nghiên cứu về cách nhà nước Việt Nam chọn lọc và định hình các lễ tưởng niệm địa phương. · tr.1–28

    Dùng cho: Đời sau nhớ lạiVề đoạn văn