Nhân vật

Lý Bí

Người đứng đầu cuộc nổi dậy chống nhà Lương năm 541, tự xưng đế năm 544. Sử Việt chép ông đặt quốc hiệu Vạn Xuân, còn bốn bộ sử Trung Hoa được đối chiếu không có hai chữ Vạn Xuân — với họ, đó là một người bản thổ Giao Châu tiếm hiệu; cái chết của ông cũng được hai phía chép khác nhau.

Hồ sơ

Tên khác
Sử Trung Hoa: Lương thư chỉ nói ông 'tiếm vị hiệu' mà không nêu tên; Thông giám gọi là Việt Đế. Sử Việt gọi Nam Việt Đế, niên hiệu Thiên Đức123
Niên đại
Khởi binh năm Đại Đồng thứ bảy, quen quy ra là năm 541; xưng đế đầu năm Giáp Tý 544 (Đại Đồng thứ mười, Thiên Đức năm thứ nhất); mất năm 547 theo Trần thư, năm 548 theo Lương thư và Toàn thư13456
Vai trò
Theo Thông giám, đời đời là hào tộc ở Giao Chỉ, làm quan không đắc chí; chức lúc sự việc sắp nổ ra là giám Đức Châu (Thông giám), giám Cửu Đức châu (Toàn thư), giám quân Cửu Đức (Cương mục). Đứng đầu cuộc nổi dậy chống nhà Lương năm 541, tự xưng đế năm 5447891
Quê quán
Sử Trung Hoa gọi ông là người Giao Chỉ/Giao Châu. Toàn thư ghi quê Thái Bình, Long Hưng, nhưng Cương mục bác: hai tên đất ấy đời Lương chưa có, sử cũ đã gọi ngược bằng tên đời sau71011
Gia tộc
Theo Toàn thư, tổ tiên là người phương Bắc, cuối đời Tây Hán khổ vì chinh chiến, tránh sang ở đất Nam, bảy đời thì thành người Nam10
Kết cục
Sử Trung Hoa: bị người động Khuất Lạo chém, đầu đưa về kinh (năm 547 theo Trần thư, năm 548 theo Lương thư, Nam sử, Thông giám). Sử Việt: lui vào động Khuất Lạo rồi ốm mà mất (Việt sử lược không ghi năm; Toàn thư và Cương mục ghi năm Mậu Thìn 548, nói ông ở lâu trong động, nhiễm lam chướng). Nêu theo từng nguồn, không chọn bên45126
Thờ tự
Cương mục ghi, ở thời của mình, tại xã Tử Đường, huyện Thuỵ Anh, phủ Thái Bình (thuộc Nam Định), có đền thờ vua Bí11

Tiểu sử

Sử cũ chép

Gốc gác của Lý Bí được sử chép thành nhiều tầng. Thông giám giới thiệu ông gọn trong một câu: Lý Bí ở Giao Chỉ, đời đời là hào tộc, làm quan không đắc chí. Toàn thư, ở lời tổng thuật đầu kỷ Tiền Lý, kể thêm hẳn một gốc gác mà các sách Trung Hoa ấy không có: người Thái Bình, Long Hưng; tổ tiên là người phương Bắc, cuối đời Tây Hán khổ vì chinh chiến, tránh sang ở đất Nam, bảy đời thì thành người Nam; ban đầu làm quan với nhà Lương. Nhưng phần chú của Cương mục, khoảng bốn trăm năm sau Toàn thư, bác đúng cái địa danh ấy: Thái Bình đặt năm Vũ Đức thứ tư đời Đường, Long Hưng đặt từ đời Trần, thời Lương không có tên đất này — sử cũ đã nhân đó mà gọi ngược lại.71011

Đời sau nhớ lại

Ở thời của mình, tức triều Nguyễn thế kỷ XIX, Cương mục ghi rằng tại xã Tử Đường, huyện Thuỵ Anh, phủ Thái Bình, thuộc Nam Định, có đền thờ vua Bí.11

Sử cũ chép

Việc nổ ra năm Đại Đồng thứ bảy, quen quy ra là năm 541: Lý Bí liên kết hào kiệt mấy châu, cùng lúc nổi dậy, đánh thứ sử Giao Châu là Tiêu Tư. Tiêu Tư đút lót để được ra đi; Toàn thư chép Lý Bí ra chiếm thành của châu, và tự chua thêm 'tức Long Biên'. Nhưng trong các bộ sử được đối chiếu, không có trận nào Lý Bí đánh bại quân Lương trong hai năm 542 và 543: đạo quân Lương sai sang gục vì bệnh ở Hợp Phố, mười phần chết sáu bảy, tan vỡ mà về, không qua một trận nào. Trận thắng duy nhất của phía ông mà các bộ sử chép lại là đánh lui vua Lâm Ấp ở Cửu Đức năm 543 — và người cầm quân trận ấy là tướng Phạm Tu.4123

Đầu năm 544, Lý Bí xưng đế. Lương thư chỉ nói ông 'tiếm vị hiệu' mà không nêu tên; trong bốn bộ sử Trung Hoa được đối chiếu, Thông giám là bộ duy nhất nêu tên hiệu, gọi là Việt Đế; Trần thư không chép việc xưng hiệu, với nó ông từ đầu là một 'người bản thổ'. Sử Việt chép dài hơn hẳn: Việt sử lược, Toàn thư và Cương mục đều gọi ông là Nam Việt Đế, niên hiệu Thiên Đức, quốc hiệu Vạn Xuân — hai chữ không có trong bộ sử Trung Hoa nào đã đối chiếu. Toàn thư còn chép việc dựng điện Vạn Thọ làm nơi triều hội (Cương mục gọi là điện Vạn Xuân), cho Triệu Túc làm thái phó, Tịnh Thiều và Phạm Tu cùng được phong các chức tướng võ, tướng văn.12413314

Năm 545, quân Lương sang đánh; theo Thông giám, Lý Bí thua ở Chu Diên, lại thua ở cửa sông Tô Lịch, chạy vào thành Gia Ninh; thành vỡ vào tháng Giêng năm 546, ông trốn vào đất người Lạo. Ông lại đem quân ra đóng ở hồ Điển Triệt; theo Trần thư, quân Trần Bá Tiên xông lên trước, đêm ấy nước sông bỗng dâng, đổ vào hồ, quân ông tan vỡ lớn. Toàn thư chép ông lui giữ động Khuất Lạo, giao cho đại tướng Triệu Quang Phục giữ nước, điều quân đánh Bá Tiên. Lê Văn Hưu chê ông kém tài làm tướng, rồi nói nhẹ lại: ấy là vì chẳng may gặp Trần Bá Tiên giỏi dùng binh; Ngô Sĩ Liên thêm rằng lại gặp nước sông dâng giúp thế cho đối phương, há chẳng phải tại trời.15541617

Được nhắc trong

  1. Tập 5Chính sách hà khắc của Tiêu Tư6 phút
  2. Tập 6Khởi nghĩa Lý Bí, lập nước Vạn Xuân (541–544)9 phút
  3. Tập 7Quân Lương phản công, Lý Nam Đế mất (545–548)10 phút
  4. Tập 8Triệu Quang Phục — Dạ Trạch Vương (548–550)11 phút
  5. Tập 9Lý Phật Tử tranh ngôi, Vạn Xuân sụp đổ (571–602)11 phút

Nguồn của trang này

Mỗi dòng hồ sơ và mỗi đoạn dưới đây dẫn về một tài liệu trong danh sách này. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn

  1. Lương thư

    quyển 3, Vũ Đế kỷ hạ, các năm Đại Đồng thứ bảy đến thứ mười — chính văn

    Về đoạn văn

  2. Tư trị thông giám

    quyển 158, Lương kỷ 14 — chính văn, bản không có chú

    Về đoạn văn

  3. Đại Việt sử ký toàn thư

    Kỷ Tiền Lý, tờ 14b–15b — chính văn và lời chua nhỏ của Toàn thư

    Về đoạn văn

  4. Trần thư

    quyển 1, Cao Tổ kỷ thượng — chính văn

    Về đoạn văn

  5. Lương thư

    quyển 3, Vũ Đế kỷ hạ, năm Trung Đại Đồng thứ nhất và Thái Thanh thứ hai — chính văn

    Về đoạn văn

  6. Đại Việt sử ký toàn thư

    Kỷ Triệu Việt Vương, tờ 18a — chính văn

    Về đoạn văn

  7. Tư trị thông giám

    quyển 158, Lương kỷ 14, năm Đại Đồng thứ bảy — chính văn, bản không kèm chú Hồ Tam Tỉnh

    Về đoạn văn

  8. Đại Việt sử ký toàn thư

    Kỷ Tiền Lý, tờ 15a, năm Tân Dậu 541 — chính văn

    Về đoạn văn

  9. Khâm định Việt sử thông giám cương mục

    Tiền biên quyển 4, năm Tân Dậu — phần cương và mục

    Về đoạn văn

  10. Đại Việt sử ký toàn thư

    Kỷ Tiền Lý, tờ 14b — lời tổng thuật đầu kỷ, chính văn

    Về đoạn văn

  11. Khâm định Việt sử thông giám cương mục

    Tiền biên quyển 4 — phần chú của sử thần triều Nguyễn

    Về đoạn văn

  12. Việt sử lược

    quyển thượng, mục chép các đời quan cai trị — chính văn

    Về đoạn văn

  13. Việt sử lược

    quyển thượng — chính văn

    Về đoạn văn

  14. Khâm định Việt sử thông giám cương mục

    Tiền biên quyển 4 — phần cương và mục

    Về đoạn văn

  15. Tư trị thông giám

    quyển 159, Lương kỷ 15 — chính văn, bản không có chú

    Về đoạn văn

  16. Đại Việt sử ký toàn thư

    Kỷ Tiền Lý, tờ 14b–17a — chính văn và lời chua nhỏ của Toàn thư

    Về đoạn văn

  17. Đại Việt sử ký toàn thư

    Kỷ Triệu Việt Vương, tờ 18a–18b — lời bàn của Lê Văn Hưu và của Ngô Sĩ Liên

    Về đoạn văn