Nhân vật
Lữ Gia
Tướng quốc Nam Việt trải ba đời vua, được lòng người hơn cả vua. Ông can ngăn việc nội thuộc nhà Hán, thoát khỏi một bữa tiệc bày ra để giết mình, rồi giết vua và lập vua khác.
Hồ sơ
- Niên đại
- Năm Đinh Tỵ, tức năm 124 TCN, được phong thái phó — theo Toàn thư, bộ sử gọi ông là tể tướng1
- Vai trò
- Tướng quốc Nam Việt, làm tướng quốc trải ba đời vua; can không cho nội thuộc nhà Hán — khi vua dâng thư lên nhà Hán, ông nhiều lần can ngăn — rồi dấy binh giết vua, thái hậu và các sứ giả nhà Hán, lập Kiến Đức lên làm vua2
- Quê quán
- Toàn thư và Cương mục đều không chua quê quán của ông. Ngày nay ông hay được gọi là thừa tướng người Việt, nhưng Toàn thư chỉ gọi ông bằng chức, tể tướng hay thái phó, còn Cương mục chỉ ghi tên13
- Gia tộc
- Người trong tông tộc làm quan tới bậc trưởng lại hơn bảy mươi người; con trai đều lấy con gái vua, con gái đều gả cho con em và người tông thất nhà vua; có liên hệ với Tần Vương ở Thương Ngô; em trai làm tướng, cầm quân2
- Kết cục
- Khi Phiên Ngung mất năm 111 TCN, nhân đêm cùng Kiến Đức và vài trăm thuộc hạ trốn ra biển, đi thuyền về phía tây; bị một viên lang người Việt tên Đô Kê bắt được2
Tiểu sử
Sử cũ chép
Sử ký tả thế lực của ông bằng tuổi tác và hôn nhân: tuổi đã cao, làm tướng quốc trải ba đời vua, họ Lữ và họ Triệu đan vào nhau tới mức khó tách. Rồi tới câu nặng nhất: người Việt tin ông, nhiều người làm tai mắt cho ông, ông được lòng người hơn cả vua. Khi vua dâng thư lên nhà Hán, ông nhiều lần can mà vua không nghe. Sử ký chép ông có lòng phản, mấy lần cáo bệnh không chịu gặp sứ giả nhà Hán — đúng cách mà hai đời vua trước đã dùng với Thiên tử.2
Cảnh trung tâm của đời ông là một bữa tiệc rượu trong cung, bày ra để mượn uy thế sứ giả nhà Hán mà giết ông. Sử ký ghi cả hướng ngồi: các sứ giả quay mặt về hướng đông, thái hậu hướng nam, vua hướng bắc, Lữ Gia và các đại thần hướng tây; em ông làm tướng, đem quân đóng ngoài cung. Rượu được một tuần, thái hậu hỏi vì sao tướng quốc cứ cho việc nội thuộc là không tiện, cốt chọc cho sứ giả nổi giận. Các sứ giả ngờ vực, trông chờ lẫn nhau, không ai dám ra tay. Lữ Gia đứng dậy đi ra; thái hậu muốn lấy giáo đâm ông, và vua ngăn bà lại.2
Sau đó ông làm phản và hạ lệnh cho cả nước. Lời hịch Sử ký chép nguyên kể tội thái hậu bằng những thứ cụ thể: bà là người Trung Quốc, dâm loạn với sứ giả, muốn đem bảo khí của tiên vương dâng Thiên tử, dắt nhiều người tới Trường An để bị bán làm đầy tớ, chẳng đoái gì tới xã tắc họ Triệu. Ông cùng em đem quân giết vua, thái hậu và các sứ giả nhà Hán, rồi lập con trưởng của Minh Vương với người vợ Việt là Thuật Dương hầu Kiến Đức. Toán hai nghìn quân nhà Hán sai sang bị người Việt diệt sạch khi còn cách Phiên Ngung bốn mươi dặm.2
Năm 111 TCN, quân Hán tới Phiên Ngung; Lữ Gia và Kiến Đức cố thủ trong thành. Khi thành bị đốt, hai người cùng vài trăm thuộc hạ nhân đêm trốn ra biển. Phục Ba hỏi những người quý tộc đã ra hàng mới biết ông đi đâu, rồi sai người đuổi theo. Người bắt được ông là một viên lang người Việt tên Đô Kê, được phong Lâm Thái hầu. Trong lời bàn cuối truyện, Tư Mã Thiên không gọi ông là phản thần, cũng không gọi là trung thần: Lữ Gia giữ cái trung nhỏ, khiến Đà không còn người nối dõi.24
Đời sau nhớ lại
Người đời sau không phán về ông cùng một hướng. Bài tán do Tư Mã Trinh soạn đời Đường, in ngay sau lời bàn của Tư Mã Thiên, gọi ông là hung ngược. Trong Toàn thư, Lê Văn Hưu khen trước: ông can vua và thái hậu đừng xin làm chư hầu nhà Hán, như thế có thể gọi là biết trọng nước Việt; rồi lật lại: ông giết vua để hả oán riêng, lại không giữ được nước, thì tội giết đi cũng chưa hết. Ngô Sĩ Liên đặt gốc ở chỗ khác: tai hoạ của Ai Vương tuy do Lữ Gia gây ra, nhưng mầm có từ Cù hậu — dù ông vẫn kể Lữ Gia cùng Minh Vương, Ai Vương là những người không biết nghĩa Xuân Thu.567
Được nhắc trong
Nguồn của trang này
Mỗi dòng hồ sơ và mỗi đoạn dưới đây dẫn về một tài liệu trong danh sách này. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn