Địa danh
Đông Sơn
Làng bên sông Mã ở Thanh Hoá, nơi đồ đồng lộ ra sau trận mưa năm 1924; tên làng thành tên gọi cho cả nền văn hoá đồ đồng nổi tiếng nhất thời cổ Việt Nam.
Hồ sơ
- Tên khác
- Trước khi có tên ấy, các phát hiện được công bố dưới tên thời đại đồng thau ở Bắc Kỳ và Bắc Trung Kỳ; tới năm 1934 một nhà khảo cổ người Áo mới đề nghị gọi hẳn là văn hoá Đông Sơn, và cái tên ấy ở lại tới nay1
- Vị trí
- Làng bên bờ sông Mã ở Thanh Hoá. Vùng phân bố của nền văn hoá mang tên làng ấy gần trùng với miền Bắc Việt Nam ngày nay: bắc tới biên giới Việt – Trung, tây tới biên giới Việt – Lào, nam tới Quảng Bình1
- Loại hình
- Làng, đồng thời là tên đặt cho cả một nền văn hoá đồ đồng và cho loại trống cổ nhất trong bốn loại Heger phân ra — loại I, mà khảo cổ học Việt Nam gọi là trống Đông Sơn12
- Niên đại
- Phần lớn nhà nghiên cứu trong và ngoài nước xếp văn hoá Đông Sơn vào quãng từ thế kỷ VII trước Công nguyên tới thế kỷ I hoặc II sau Công nguyên, tức khoảng chín trăm năm, chia làm hai chặng: chặng sớm chưa có đồ sắt và chưa thấy ảnh hưởng Hán, chặng muộn đã có sắt và dấu ảnh hưởng Hán hiện trên cả đồ gốm lẫn đồ đồng. Đầu thế kỷ trước ba học giả phương Tây còn đưa ra ba câu trả lời khác nhau — thế kỷ VIII tới VII trước Công nguyên, thế kỷ IV tới III, hoặc bàn về lúc nó kết thúc quãng thời Hán1
- Phát hiện
- Mùa hè năm 1924, sau một trận mưa lớn, một người nông dân đi câu cá bên bờ sông Mã nhìn thấy đồ đồng lộ ra khỏi đất1
- Khai quật
- Những cuộc khai quật đầu tiên, từ 1924 tới 1932, do một viên chức thuế quan kiêm người sưu tầm cổ vật tiến hành; một nhà nghiên cứu của Trường Viễn Đông Bác Cổ công bố các phát hiện. Sau năm 1954 việc khai quật chuyển sang tay người Việt. Tới nay đã biết trên bốn trăm di tích Đông Sơn, và con số ấy còn chưa đầy đủ1
Về nơi này
Khảo cổ tìm thấy
Những người đặt tên cho nền văn hoá này đều là người ngoài, và họ không thống nhất được tuổi của nó. Khai quật đầu tiên do một viên chức thuế quan kiêm người sưu tầm cổ vật tiến hành từ 1924 tới 1932; một nhà nghiên cứu của Trường Viễn Đông Bác Cổ công bố các phát hiện dưới cái tên thời đại đồng thau ở Bắc Kỳ và Bắc Trung Kỳ; tới 1934 một nhà khảo cổ người Áo mới đề nghị gọi là văn hoá Đông Sơn. Có một điểm chung trong cách nhìn thời ấy: tuy thừa nhận tính bản địa, các học giả phương Tây vẫn thường đi tìm nguồn gốc Đông Sơn ở bên ngoài — từ thảo nguyên phía bắc, từ nước Sở, hoặc từ vùng Điền bên Vân Nam.13
Sau năm 1954, trọng tâm đổi khác: thay vì tìm xem Đông Sơn đến từ đâu, người ta tìm xem trước Đông Sơn có gì. Kết quả là phổ hệ Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun rồi Đông Sơn. Nhưng phổ hệ ấy không phải một dòng duy nhất: lưu vực sông Mã có mạch riêng gồm Cồn Chân Tiên, Bái Man, Quỳ Chử rồi Đông Sơn; lưu vực sông Lam lại có Đền Đồi, Rú Cật, Rú Trăn, Làng Vạc. Nhiều dòng địa phương cùng đi tới Đông Sơn, chứ không phải một trung tâm lan ra. Tác giả bản tổng kết cũng viết rõ vế thứ hai: trong quá trình phát triển, Đông Sơn tiếp thu có chọn lọc yếu tố của các nền văn hoá lân cận, chủ yếu là Điền và Hán.1
Nghề đúc đồng là chỗ Đông Sơn thực sự khác các lớp trước. Từ thời Phùng Nguyên người ta đã biết pha đồng với thiếc; sang Đồng Đậu và Gò Mun thợ đúc thêm asen và antimon; đến Đông Sơn họ thêm chì, và chính chì cho phép đúc những vật lớn — trống, thạp, chuông — vì kim loại pha chì chảy loang tốt hơn trong khuôn. Người Đông Sơn dùng ít nhất mười một loại hợp kim khác nhau, chọn loại nào tuỳ món đồ định làm. Khuôn đúc bằng đá sa thạch và đất nung tìm được ở Làng Cả, Làng Vạc, Lãng Ngâm; riêng khuôn đúc trống thì hiếm tới mức chỉ có một mảnh duy nhất, tìm ở Luy Lâu thuộc Bắc Ninh và thuộc giai đoạn muộn hơn.1
Đồ tuỳ táng trong các mộ chênh lệch nhau, vũ khí bằng đồng chiếm khoảng một nửa số hiện vật đồng trong mộ, thành Cổ Loa được đắp, và ở Cầu Vực gần đó tìm được kho mũi tên đồng hàng vạn chiếc. Từ đó tác giả bản tổng kết kết luận: nhà nước Văn Lang rồi Âu Lạc ra đời trên cơ sở văn hoá Đông Sơn. Kết luận ấy gồm hai phần không cùng loại. Xã hội đã phân tầng, có trung tâm quyền lực, tổ chức được sản xuất quy mô lớn — khảo cổ chỉ ra trực tiếp. Còn tên Văn Lang và vua Hùng đứng đầu thì đến từ thư tịch chép sau đó hàng trăm tới hàng nghìn năm. Không hiện vật Đông Sơn nào mang chữ viết ghi tên nước hay tên vua.14
Nền văn hoá này không sống một mình. Về phía nam, ảnh hưởng Đông Sơn sang văn hoá Sa Huỳnh rõ hơn chiều ngược lại: trống đồng Đông Sơn tìm được trong không gian Sa Huỳnh. Về phía bắc, giao lưu đồ đồng giữa Vân Nam và Bắc Việt Nam có từ sớm và mạnh nhất vào thời văn hoá Điền — chính chỗ này từng có giả thuyết cho rằng Đông Sơn bắt nguồn từ Điền, giả thuyết về sau bị các niên đại các-bon phóng xạ bác bỏ, và cách hiểu được nhiều người chấp nhận hơn là hai bên phát triển song song rồi trao đổi qua lại. Xa hơn về phía tây và nam, trống đồng Đông Sơn đã tìm thấy tại Lào, Campuchia, đông bắc Thái Lan, bán đảo Mã Lai và Indonesia.13
Được nhắc trong
Nguồn của trang này
Mỗi dòng hồ sơ và mỗi đoạn dưới đây dẫn về một tài liệu trong danh sách này. Cách chúng tôi chọn và kiểm nguồn